handleless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Không có tay cầm, không có quai, không có cán: Mô tả một vật thể (thường là đồ dùng, dụng cụ hoặc cửa) được thiết kế hoặc tồn tại mà không có bộ phận để cầm, nắm hoặc mở bằng tay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The modern kitchen featured sleek, handleless cabinets. (Nhà bếp hiện đại có những tủ bếp trơn nhẵn, không tay cầm.)
- She bought a set of handleless ceramic cups for their minimalist aesthetic. (Cô ấy mua một bộ tách sứ không quai vì vẻ đẹp tối giản của chúng.)
- Opening the handleless door requires a push on a specific spot. (Mở cánh cửa không có tay nắm đòi hỏi phải đẩy vào một điểm cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thiết kế và kiến trúc: Từ này thường được dùng để mô tả xu hướng thiết kế tối giản, hiện đại, nơi các chi tiết như tay nắm được loại bỏ để tạo bề mặt liền mạch.
- The appeal of handleless design lies in its clean lines and uncluttered look. (Sức hấp dẫn của thiết kế không tay cầm nằm ở những đường nét sạch sẽ và vẻ ngoài gọn gàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Handle (danh từ): tay cầm, quai, cán.
- Handled (tính từ): có tay cầm.
- A handled mug (Một cái cốc có quai).
Từ đồng nghĩa
- Without a handle: không có tay cầm.
- Grip-less: không có chỗ để nắm (ít phổ biến hơn).
Adjective
- không có tay cầm, không có quai, không có cán