handout

/'hændaut/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của bố thí cho ăn mày
  2. bản thông cáo chưa đăng báo; bản tin phân phát đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

handout
A teacher gives a handout to each student in the classroom.