release
/ri'li:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thả ra, sự phóng thích: Hành động cho phép ai đó hoặc cái gì đó được tự do, thoát khỏi sự giam giữ, ràng buộc hoặc kiểm soát.
- Sự phát hành, sự công bố: Hành động làm cho một sản phẩm (như phim, sách, nhạc) hoặc thông tin có sẵn cho công chúng.
- Sự giải phóng, sự thoát ra: Quá trình một chất (như khí, năng lượng, cảm xúc) được tự do thoát ra ngoài.
- Bản phát hành, ấn phẩm: Bản thân sản phẩm (đĩa nhạc, bộ phim, bản tin) đã được phát hành.
Động từ:
- Thả ra, phóng thích: Cho phép một người hoặc động vật được tự do sau khi bị giam giữ.
- Phát hành, công bố: Làm cho một sản phẩm sáng tạo hoặc thông tin chính thức có sẵn cho công chúng.
- Nhả ra, giải phóng: Cho phép một thứ gì đó (như khí, năng lượng, cảm xúc) thoát ra hoặc được tự do.
- Bấm, nhả (công tắc, nút): Ngừng giữ hoặc ấn một cái gì đó, thường là một bộ phận cơ khí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The prisoner's release was celebrated by his family. (Sự phóng thích của người tù được gia đình anh ăn mừng.)
- The release of the new smartphone is scheduled for next month. (Việc phát hành điện thoại thông minh mới được lên lịch vào tháng tới.)
- Crying can provide an emotional release. (Khóc có thể mang lại một sự giải tỏa cảm xúc.)
Động từ:
- They decided to release the bird back into the wild. (Họ quyết định thả con chim trở lại tự nhiên.)
- The studio will release the movie worldwide in December. (Hãng phim sẽ phát hành bộ phim trên toàn thế giới vào tháng Mười Hai.)
- The factory releases harmful gases into the atmosphere. (Nhà máy thải ra các khí độc hại vào bầu khí quyển.)
- Release the button to stop the recording.* (Nhả nút ra để dừng ghi âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on release": Đang được chiếu/rạp (đối với phim).
- The film has been on release for two weeks. (Bộ phim đã được chiếu rạp được hai tuần.)
"Press release": Thông cáo báo chí (một danh từ ghép phổ biến).
- The company issued a press release about the merger. (Công ty đã đưa ra một thông cáo báo chí về vụ sáp nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Releasable (adj): Có thể phóng thích/phát hành được.
- Released (adj): Đã được phóng thích/phát hành.
- The released prisoner started a new life. (Người tù đã được phóng thích bắt đầu một cuộc sống mới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Liberation (sự giải phóng), issuance (sự phát hành), launch (sự ra mắt).
- Động từ: Free (giải phóng), let go (thả ra), issue (phát hành), discharge (xả/thải ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Release to: Chuyển giao (quyền sở hữu, thông tin) cho ai.
- The data was released to the research team. (Dữ liệu đã được chuyển giao cho nhóm nghiên cứu.)
Release from: Miễn trừ, giải thoát khỏi (nghĩa vụ, lời hứa).
- He was released from his contract early. (Anh ấy đã được giải phóng khỏi hợp đồng sớm.)
Thành ngữ liên quan
- Day release: Chế độ cho phép tù nhân hoặc nhân viên ra ngoài trong ngày (để học tập, làm việc) rồi trở về.
- He is on a day release program from prison. (Anh ta đang tham gia chương trình ra ngoài trong ngày từ nhà tù.)
danh từ
- sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật...)
- sự thả, sự phóng thích
- a release of war prisonerssự phóng thích tù binh
- sự phát hành (cuốn sách, bản tin); sự đưa ra bàn (một loại ô tô mới...)
- giấy biên lai, giấy biên nhận
- (pháp lý) sự nhượng lại; giấy nhượng lại
- (vật lý) sự tách ra, sự nhả ra, sự giải phóng
- energy releasesự giải phóng năng lượng
- (kỹ thuật) cái ngắt điện
- (kỹ thuật) sự cắt, sự tháo ra
- (quân sự) sự ném, sự thả, sự cắt (bom); sự mở (dù)
- sự giải ngũ, sự phục viên
- (hoá học) sự bay ra, sự thoát ra (hơi)
ngoại động từ
- làm nhẹ, làm bớt, làm thoát khỏi (đau đớn, sầu muộn, bệnh tật...)
- tha, thả, phóng thích
- to release a prisonertha một người tù
- miễn, tha (nợ...), giải thoát
- to release a debtmiễn cho một món nợ
- to release someone from his promisegiải ước cho ai
- phát hành (cuốn phim, bản tin...); đăng (tin); đưa ra bán (một loại ô tô mới...)
- to release a new filmphát hành một cuốn phim mới
- (pháp lý) nhường, nhượng
- (vật lý) cắt dòng
- (kỹ thuật) nhả khớp, tháo ra, tách ra, cắt mạch
- to release the brakenhả phanh
- (quân sự) ném, thả, cắt (bom); mở (dù)
- (quân sự) cho giải ngũ, cho phục viên
- (hoá học) làm bay ra, làm thoát ra (hơi)