hands-down

Học thuật
Thân thiện
hands-down

The team celebrated their hands-down victory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ dàng, không cần nỗ lực nhiều: Dùng để mô tả một chiến thắng, thành công, hoặc kết quả đạt được một cách rất dễ dàng, rõ ràng, không sự cạnh tranh hoặc nghi ngờ .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Our team had a hands-down victory in the final match. (Đội của chúng tôi một chiến thắng dễ dàng trong trận chung kết.)
    • She is the hands-down best student in the class. ( ấy rõ ràng học sinh giỏi nhất lớp.)
    • It was a hands-down decision to choose him as the leader. (Đó một quyết định dễ dàng/không cần bàn cãi khi chọn anh ấy làm trưởng nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win hands down": Thắng một cách dễ dàng, áp đảo.
    • The champion won the race hands down. (Nhàđịch đã thắng cuộc đua một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Easy (adj): Dễ dàng.
  • Decisive (adj): Dứt khoát, rõ ràng.
  • Uncontested (adj): Không bị tranh chấp, không đối thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Easy: dễ dàng.
  • Clear-cut: rõ ràng, dứt khoát.
  • Unquestionable: không thể nghi ngờ.
  • Overwhelming: áp đảo.
Thành ngữ liên quan
  • "A walkover": Một chiến thắng dễ dàng (danh từ).
    • The game was a walkover for the home team. (Trận đấu một chiến thắng dễ dàng cho đội chủ nhà.)
  • "A piece of cake": Việc rất dễ làm.
    • The exam was a piece of cake. (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)
hands-down

The team celebrated their hands-down victory.

Adjective
  1. đạt được, giành được không phải nỗ lực nhiều; dễ dàng
    • a hands-down victory
      một chiến thắng dễ dàng

Từ tương tự