hands-down
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ dàng, không cần nỗ lực nhiều: Dùng để mô tả một chiến thắng, thành công, hoặc kết quả đạt được một cách rất dễ dàng, rõ ràng, không có sự cạnh tranh hoặc nghi ngờ gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Our team had a hands-down victory in the final match. (Đội của chúng tôi có một chiến thắng dễ dàng trong trận chung kết.)
- She is the hands-down best student in the class. (Cô ấy rõ ràng là học sinh giỏi nhất lớp.)
- It was a hands-down decision to choose him as the leader. (Đó là một quyết định dễ dàng/không cần bàn cãi khi chọn anh ấy làm trưởng nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to win hands down": Thắng một cách dễ dàng, áp đảo.
- The champion won the race hands down. (Nhà vô địch đã thắng cuộc đua một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Easy (adj): Dễ dàng.
- Decisive (adj): Dứt khoát, rõ ràng.
- Uncontested (adj): Không bị tranh chấp, không có đối thủ.
Từ đồng nghĩa
- Easy: dễ dàng.
- Clear-cut: rõ ràng, dứt khoát.
- Unquestionable: không thể nghi ngờ.
- Overwhelming: áp đảo.
Thành ngữ liên quan
- "A walkover": Một chiến thắng dễ dàng (danh từ).
- The game was a walkover for the home team. (Trận đấu là một chiến thắng dễ dàng cho đội chủ nhà.)
- "A piece of cake": Việc rất dễ làm.
- The exam was a piece of cake. (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)
Adjective
- đạt được, giành được mà không phải nỗ lực nhiều; dễ dàng
- a hands-down victorymột chiến thắng dễ dàng