easy
/'i:zi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dễ dàng, không khó khăn: Chỉ việc gì đó không đòi hỏi nhiều nỗ lực, sức lực hoặc kỹ năng để thực hiện hoặc đạt được.
- Thoải mái, thanh thản: Chỉ trạng thái không lo lắng, căng thẳng, hoặc một phong cách sống, ứng xử ung dung, nhẹ nhàng.
- Dễ dãi, dễ tính: Chỉ sự dễ chịu, không khắt khe trong cách đối xử, phán xét hoặc bị thuyết phục.
- Ở trong hoàn cảnh sung túc, dễ chịu: Chỉ cuộc sống vật chất đầy đủ, thoải mái.
Phó từ:
- Một cách dễ dàng, thoải mái: Được dùng thay cho "easily" trong văn nói thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This math problem is easy. (Bài toán này dễ.)
- He has an easy manner that makes everyone feel comfortable. (Anh ấy có cử chỉ ung dung khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
- My teacher is very easy about deadlines. (Giáo viên của tôi rất dễ tính về hạn nộp bài.)
- They lead an easy life in the countryside. (Họ sống một cuộc sống sung túc ở nông thôn.)
Phó từ (dùng thân mật):
- We won the game easy. (Chúng tôi thắng trận đấu dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take it easy": nghỉ ngơi, thư giãn; hoặc bình tĩnh, từ từ.
- You've worked hard, now take it easy for a while. (Cậu đã làm việc chăm chỉ, giờ hãy nghỉ ngơi một lát đi.)
- Take it easy on the curves, the road is slippery. (Hãy đi chậm lại ở những khúc cua, đường trơn đấy.)
"to go easy on someone/something": đối xử nhẹ nhàng, khoan hồng với ai; hoặc dùng ít cái gì đó lại.
- Go easy on him, it's his first mistake. (Hãy nhẹ tay với cậu ấy, đó là lỗi đầu tiên của cậu ấy mà.)
- You should go easy on the salt for your health. (Cậu nên bớt dùng muối lại vì sức khỏe của mình.)
"Easy does it!": Hãy từ từ, cẩn thận! (dùng để khuyên ai đó làm chậm và cẩn thận).
- Easy does it when you move that heavy box. (Từ từ thôi khi cậu di chuyển cái hộp nặng đó.)
Biến thể và từ gần giống
Easily (phó từ): một cách dễ dàng.
- She solved the puzzle easily. (Cô ấy giải câu đố một cách dễ dàng.)
Easiness (danh từ): sự dễ dàng, tính chất dễ dàng.
- The easiness of the task surprised him. (Sự dễ dàng của nhiệm vụ khiến anh ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Simple: đơn giản, dễ hiểu, dễ làm.
- Effortless: không cần nỗ lực, nhẹ nhàng.
- Comfortable: thoải mái, dễ chịu (về điều kiện sống, cảm giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ease off/Ease up: giảm bớt cường độ, tốc độ hoặc áp lực.
- The rain should ease off by evening. (Cơn mưa sẽ giảm dần vào chiều tối.)
- He needs to ease up on his workload. (Anh ấy cần giảm bớt khối lượng công việc của mình.)
Thành ngữ liên quan
Easy come, easy go: Của thiên trả địa. (Tiền/đồ vật kiếm được dễ dàng thì cũng mất đi dễ dàng).
- He lost all his winnings at the casino. Oh well, easy come, easy go. (Anh ta thua sạch số tiền thắng được ở sòng bạc. Thôi thì, của thiên trả địa.)
On easy street: Sống trong cảnh sung túc, giàu có.
- After his invention succeeded, he was on easy street. (Sau khi phát minh của anh ấy thành công, anh ấy đã sống trong cảnh sung túc.)
An easy mark/touch: Người dễ bị lừa hoặc dễ bị vay tiền.
- Don't lend him money; he thinks you're an easy touch. (Đừng cho anh ta vay tiền; anh ta nghĩ cậu là người dễ bảo lắm.)
tính từ
- thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung
- easy mannerscử chỉ ung dung
- dễ, dễ dàng
- easy of accessdễ gần; dễ đi đến
- easy moneytiền kiếm được dễ dàng
- dễ dãi, dễ tính; dễ thuyết phục
- (thương nghiệp) ít người mua, ế ẩm
Idioms
- easy circumstancessự sung túc, cuộc sống phong lưu
- easy of virturelẳng lơ (đàn bà)
- to easy street(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sung túc, phong lưu
phó từ
- (như) easily
danh từ
- sự nghỉ ngơi một lát
- to have on easynghỉ ngơi một lát