hands-on

Học thuật
Thân thiện
hands-on

He prefers hands-on activities like building a model airplane.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thực hành, thực tế: Chỉ cách tiếp cận hoặc kinh nghiệm liên quan đến việc trực tiếp thao tác, tham gia vật hoặc thực tiễn vào một công việc, thay vì chỉ lý thuyết hoặc quan sát.
    • Tích cực tham gia, trực tiếp nhúng tay vào: Miêu tả một phong cách quản lý hoặc học tập trong đó người đó tham gia trực tiếp chủ động vào các chi tiết hoạt động thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This course provides hands-on experience with the latest software. (Khóa học này cung cấp kinh nghiệm thực hành với phần mềm mới nhất.)
    • We need a hands-on manager who understands the production line. (Chúng tôi cần một người quản lý trực tiếp nhúng tay vào công việc, người hiểu dây chuyền sản xuất.)
    • Children learn best through hands-on activities. (Trẻ em học tốt nhất thông qua các hoạt động thực hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hands-on approach": phương pháp tiếp cận thực hành/trực tiếp.
    • His hands-on approach to teaching makes the subject come alive. (Phương pháp tiếp cận thực hành của anh ấy trong giảng dạy làm cho môn học trở nên sống động.)
  • "hands-on training": đào tạo thực hành.
    • New employees receive two weeks of hands-on training. (Nhân viên mới nhận được hai tuần đào tạo thực hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Hands-on experience (cụm danh từ): kinh nghiệm thực tế, kinh nghiệm thực hành.
    • The internship offers valuable hands-on experience. (Kỳ thực tập mang lại kinh nghiệm thực hành quý giá.)
  • Hands-on learning (cụm danh từ): học tập qua thực hành.
    • The workshop focuses on hands-on learning. (Hội thảo tập trung vào việc học qua thực hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Practical: thực tế, thực dụng.
  • Experiential: thuộc về kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm.
  • Interactive: tương tác.
Từ trái nghĩa
  • Theoretical: lý thuyết.
  • Observational: quan sát.
  • Hands-off: không can thiệp, để mặc (chỉ phong cách quản lý hoặc tiếp cận).
hands-on

He prefers hands-on activities like building a model airplane.

Adjective
  1. tham gia tích cực; thực hành

Từ tương tự