handshake

/'hændʃeik/
Học thuật
Thân thiện
handshake

Two business partners seal their agreement with a firm handshake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái bắt tay: Hành động chào hỏi, chúc mừng, đồng ý hoặc kết thúc một thỏa thuận bằng cách hai người nắm lấy tay nhau thường lắc lên xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A firm handshake is important in a job interview. (Một cái bắt tay chắc chắn rất quan trọng trong buổi phỏng vấn xin việc.)
    • They sealed the deal with a handshake. (Họ đã kết thúc thỏa thuận bằng một cái bắt tay.)
    • His handshake was warm and friendly. (Cái bắt tay của anh ấy ấm áp thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A golden handshake": Khoản tiền thưởng lớn hoặc gói trợ cấp hậu hĩnh được trao cho một nhân viên khi họ rời khỏi công ty, đặc biệt khi về hưu hoặc bị sa thải.

    • The CEO received a golden handshake when he retired. (Giám đốc điều hành đã nhận được một khoản tiền hậu hĩnh khi ông ấy nghỉ hưu.)
  • "To have a bone-crushing handshake": cái bắt tay rất mạnh, đến mức gần như làm đau tay người khác.

    • Be careful when you meet him; he has a bone-crushing handshake. (Hãy cẩn thận khi gặp anh ta; anh ta cái bắt tay mạnh đến nát tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Handshaking (danh động từ): Hành động bắt tay.
    • Handshaking is a common greeting in many cultures. (Bắt tay một lời chào phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Handclasp (danh từ): Cái bắt tay (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'handshake')

Thành ngữ liên quan
  • "A deal sealed with a handshake": Một thỏa thuận được xác nhận chỉ bằng lời nói một cái bắt tay, thay vì một hợp đồng chính thức, dựa trên sự tin tưởng.
    • In the old days, many business deals were sealed with just a handshake. (Ngày xưa, nhiều thỏa thuận kinh doanh chỉ được xác nhận bằng một cái bắt tay.)
handshake

Two business partners seal their agreement with a firm handshake.

danh từ
  1. cái bắt tay

Từ đồng nghĩa