shake
/ʃeik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Rung, lắc, làm chuyển động qua lại một cách nhanh và mạnh: Hành động làm cho một vật hoặc một phần cơ thể di chuyển nhanh chóng từ bên này sang bên kia.
- Run rẩy: (Của người hoặc bộ phận cơ thể) di chuyển không kiểm soát được, thường do lạnh, sợ hãi, yếu đuối hoặc cảm xúc mạnh.
- Làm lung lay, lay chuyển: (Nghĩa bóng) Làm suy yếu niềm tin, sự tự tin hoặc sự ổn định của ai đó/cái gì đó.
- Giũ, vẫy: Hành động làm sạch hoặc làm rơi vật gì đó ra khỏi bề mặt bằng cách lắc mạnh.
Danh từ:
- Sự rung, sự lắc: Hành động hoặc chuyển động rung lắc.
- Sự run rẩy: Trạng thái hoặc chuyển động run của cơ thể.
- Cốc sữa lắc: Một loại đồ uống pha trộn từ sữa, kem và hương liệu, thường được khuấy hoặc xay đều.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Please shake the bottle well before use. (Hãy lắc đều chai trước khi sử dụng.)
- Her voice began to shake with nervousness. (Giọng cô ấy bắt đầu run lên vì lo lắng.)
- The scandal shook public trust in the government. (Vụ bê bối đã làm lung lay lòng tin của công chúng vào chính phủ.)
- He shook the sand out of his shoes. (Anh ấy giũ cát ra khỏi giày.)
Danh từ:
- She gave the rug a good shake. (Cô ấy giũ tấm thảm một cái thật mạnh.)
- I noticed a slight shake in his hands. (Tôi nhận thấy một sự run nhẹ trong đôi tay anh ta.)
- I'd like a chocolate shake, please. (Cho tôi một cốc sữa lắc sô-cô-la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shake one's head": lắc đầu (thể hiện sự không đồng ý, ngạc nhiên hoặc tiếc nuối).
- He just shook his head and walked away. (Anh ta chỉ lắc đầu rồi bỏ đi.)
- "to shake hands (with someone)": bắt tay (ai đó).
- It's polite to shake hands when you meet someone. (Bắt tay khi gặp ai đó là lịch sự.)
- "to be shaken (by something)": bị chấn động, bàng hoàng (vì điều gì đó).
- We were all deeply shaken by the tragic news. (Tất cả chúng tôi đều vô cùng bàng hoàng trước tin tức bi thảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaky (tính từ): run rẩy, không vững chắc.
- After the marathon, his legs were shaky. (Sau cuộc chạy marathon, chân anh ấy run rẩy.)
- Shaker (danh từ): đồ lắc, lọ lắc (như shaker muối).
- Milkshake (danh từ): sữa lắc (một biến thể cụ thể của "shake").
- Earthquake (danh từ): động đất (còn được gọi thông tục là "shake").
Từ đồng nghĩa
- Động từ: tremble (run), quiver (rung nhẹ), vibrate (rung), jiggle (lắc nhẹ), rock (đung đưa), shudder (run bắn lên).
- Danh từ: tremor (sự run), vibration (sự rung), jolt (cú giật mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shake off: giũ sạch, thoát khỏi (ai đó/cái gì đó phiền toái).
- He couldn't shake off the feeling that he was being watched. (Anh ấy không thể thoát khỏi cảm giác mình đang bị theo dõi.)
- Shake up: lắc mạnh để trộn đều; (nghĩa bóng) thay đổi mạnh mẽ, cải tổ.
- The new manager plans to shake up the department. (Quản lý mới dự định cải tổ bộ phận.)
- Shake down: thích nghi với hoàn cảnh mới; (tiếng lóng) tống tiền.
- It took him a week to shake down in his new job. (Anh ấy mất một tuần để thích nghi với công việc mới.)
Thành ngữ liên quan
- Shake a leg!: Nhanh lên! Khẩn trương lên!
- Shake a leg, we're going to be late! (Nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi!)
- No great shakes: Không có gì đặc biệt, tầm thường.
- His latest movie is no great shakes. (Bộ phim mới nhất của anh ta chẳng có gì đặc biệt.)
- In two shakes (of a lamb's tail): Rất nhanh, trong nháy mắt.
- I'll be back in two shakes. (Chỉ một loáng là tôi quay lại ngay.)
danh từ
- sự rung, sự lắc, sự giũ
- a shake of the headcái lắc đầu
- to give something shakegiũ cái gì
- sự run
- to be all of a shakerun khắp mình
- with a shake in his voicevới một giọng run run
- (thông tục) lúc, chốc, một thoáng
- I'll be there in two shake schỉ một thoáng là tớ sẽ có mặt ở đó
- in two shake s of a lamb's tailrất nhanh, rất chóng
- vết nứt (trong thân cây gỗ)
- (thông tục) động đất
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cốc sữa trứng đã khuấy ((cũng) milk-shake)
Idioms
- to be no great shakes(từ lóng) không tốt lắm; không có tác dụng lắm
- to give someone (something) the shake(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tránh ai (cái gì); tống khứ ai (cái gì)
động từ shook; shaken
- rung, lắc, làm rung, lúc lắc, lung lay, lay động; giũ
- to shake the houselàm rung nhà
- to shake one's headlắc đầu
- to shake the dicelắc những con súc sắc
- to shake someone by the hand; to shake hands with someonebắt tay người nào
- to shake a matgiũ chiếu
- rung; (nhạc) ngân
- to shake with ragerun lên vì tức giận
- voice shake with emotiongiọng run lên vì cảm động
- làm náo động; làm sửng sốt, làm bàng hoàng
- to be much shaken by (with, at) a piece of newssửng sốt vì một tin
- (nghĩa bóng) làm lung lay, làm lay chuyển
- his credit was shakendanh tiếng của anh ta bị lung lay
- to shake someone's faith in somethinglàm lay chuyển lòng tin của ai ở cái gì
- (thông tục) làm mất bình tĩnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giũ sạch, tống khứ được (ai, cái gì)
Idioms
- to shake downrung cây lấy quả
- to shake offgiũ, phủi; (bóng) giũ sạch, tống khứ
- to shake outlắc ra, giũ tung ra; trải (buồm, cờ) ra
- to shake uplắc để trộn
- to shake in one's shoesrun sợ
- to shake a leg(xem) leg