handsomeness

/'hænsəmnis/
Học thuật
Thân thiện
handsomeness

A young man's handsomeness is often noted by his clear features and confident smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ đẹp trai, vẻ đẹp nam tính: Chất lượng những đường nét trên khuôn mặt đều đặn, hài hòa hấp dẫn, đặc biệt dùng để miêu tả vẻ đẹp của đàn ông.
    • Sự hào phóng, rộng rãi; sự hậu hĩnh: Tính chất của một hành động, món quà, hay đề nghị giá trị lớn đáng khen ngợi.
    • Lượng lớn, số lượng đáng kể: Một mức độ hoặc số lượng lớn, thường vượt quá mong đợi thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vẻ đẹp trai):

    • His handsomeness was often remarked upon by his friends. (Vẻ đẹp trai của anh ấy thường được bạn bè nhắc đến.)
    • The actor's handsomeness contributed to his popularity. (Vẻ đẹp trai của nam diễn viên đã góp phần vào sự nổi tiếng của anh ta.)
  • Danh từ (sự hào phóng):

    • We were surprised by the handsomeness of the donation. (Chúng tôi ngạc nhiên trước sự hào phóng của khoản quyên góp.)
    • The handsomeness of the reward motivated everyone. (Sự hậu hĩnh của phần thưởng đã thúc đẩy mọi người.)
  • Danh từ (lượng lớn):

    • A handsomeness of profits was reported this quarter. (Một lượng lợi nhuận đáng kể đã được báo cáo trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The handsomeness of the offer": Sự hậu hĩnh/rộng lượng của lời đề nghị.

    • The handsomeness of the job offer made it impossible to refuse. (Sự hậu hĩnh của lời mời làm việc khiến không thể từ chối.)
  • "To be rewarded with handsomeness": Được thưởng một cách hậu hĩnh.

    • The team was rewarded with handsomeness for their hard work. (Đội ngũ đã được thưởng hậu hĩnh sự chăm chỉ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Handsome (tính từ):
    • Đẹp trai: He is a handsome man. (Anh ấy một người đàn ông đẹp trai.)
    • Hào phóng, lớn: A handsome profit. (Một khoản lợi nhuận lớn.)
    • Đáng kể, hậu hĩnh: A handsome reward. (Một phần thưởng hậu hĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Good looks (n): Vẻ ngoài ưa nhìn, đẹp (thường cho nam).
  • Generosity (n): Lòng hào phóng, tính rộng rãi.
  • Largeness (n): Sự lớn, tính to lớn.
  • Substantiality (n): Tính đáng kể, tính chất đáng kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "handsomeness".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "handsomeness".)

handsomeness

A young man's handsomeness is often noted by his clear features and confident smile.

danh từ
  1. vẻ đẹp, vẻ đẹp trai
  2. sự tốt đẹp; tính rộng rãi, tính hào phóng; sự hậu
  3. lượng lớn, lượng đáng kể

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "handsomeness"