hang up

Định nghĩa

Cụm động từ: - Cúp máy, gác máy điện thoại: "hang up" có nghĩa kết thúc một cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe hoặc nhấn nút kết thúc cuộc gọi. - Treo lên, móc lên: "hang up" cũng có thể chỉ hành động treo một vật đó lên một móc, giá đỡ hoặc bề mặt nào đó.

dụ sử dụng
  • Cúp máy:

    • She hung up the phone after the conversation. ( ấy đã cúp máy sau cuộc trò chuyện.)
    • Don't hang up on me! (Đừng cúp máy khi tôi đang nói!)
  • Treo lên:

    • Please hang up your coat on the hook. (Làm ơn hãy treo áo khoác của bạn lên móc.)
    • He hung up the picture on the wall. (Anh ấy đã treo bức tranh lên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hang up on someone": cúp máy giữa chừng khi đang nói chuyện với ai đó, thường mang ý nghĩa thô lỗ hoặc giận dữ.

    • I can't believe she hung up on me during our argument. (Tôi không thể tin rằng ấy đã cúp máy khi chúng tôi đang cãi nhau.)
  • "hang up" (danh từ): một nỗi ám ảnh, vấn đề tâm lý hoặc sự ngại ngùng về một chủ đề nào đó (thường dùng trong văn nói thân mật).

    • He has a hang-up about his height. (Anh ấy một nỗi ám ảnh về chiều cao của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hang-up (danh từ): nỗi ám ảnh, vấn đề tâm lý (như giải thíchtrên).
    • She has a lot of hang-ups about public speaking. ( ấy nhiều nỗi ám ảnh về việc nói trước đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Cúp máy: , .
  • Treo lên: , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang up on: cúp máy với ai đó (mang tính thô lỗ).

    • He hung up on his boss in anger. (Anh ấy đã cúp máy với sếp trong cơn giận dữ.)
  • Hang out: đi chơi, tụ tập.

    • We like to hang out at the park. (Chúng tôi thích đi chơicông viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Hang up one's boots: giải nghệ, nghỉ hưu (thường dùng trong thể thao).

    • After 20 years, he finally hung up his boots. (Sau 20 năm, cuối cùng anh ấy đã giải nghệ.)
  • Hang up the phone: kết thúc cuộc gọi điện thoại (cụm từ phổ biến, tương tự "hang up").

    • She hung up the phone without saying goodbye. ( ấy cúp máy không nói lời tạm biệt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hang up"