hangnail

/'hæɳneil/
Học thuật
Thân thiện
hangnail

A person carefully trims a hangnail with a small pair of clippers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ xước mang (ở cạnh móng tay): Một mảnh da nhỏ, khô bong ra ở cạnh móng tay hoặc móng chân, thường gây khó chịu hoặc đau đớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I have a painful hangnail on my thumb. (Tôi bị một chỗ xước mang đaungón tay cái.)
    • She carefully trimmed the hangnail with a pair of cuticle scissors. ( ấy cẩn thận cắt bỏ chỗ xước mang bằng một cây kéo cắt da.)
    • Biting a hangnail can lead to infection. (Cắn chỗ xước mang có thể dẫn đến nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hangnail": bị xước mang .
    • It's hard to type when you have a hangnail. (Thật khó để đánh máy khi bạn bị xước mang .)
Biến thể từ gần giống
  • Agnail (n): Một từ , ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "hangnail".
  • Nail fold (n): Nếp da bao quanh móng, vị trí thường xuất hiện "hangnail".
Từ đồng nghĩa
  • Nail tear: Vết rách da ở móng.
  • Cuticle tear: Vết rách da quanh móng.
Thông tin thêm
  • Nguyên nhân: "Hangnail" thường xuất hiện do da quanh móng bị khô, do tiếp xúc với hóa chất, hoặc do thói quen cắn móng tay.
  • Xử lý: Nên cắt bỏ phần da xước một cách cẩn thận bằng dụng cụ đã khử trùng, tránh giật mạnh, giữ ẩm cho vùng da quanh móng.
hangnail

A person carefully trims a hangnail with a small pair of clippers.

danh từ
  1. chỗ xước mang (ở cạnh móng tay)

Từ đồng nghĩa