hangnail
/'hæɳneil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay): Một mảnh da nhỏ, khô và bong ra ở cạnh móng tay hoặc móng chân, thường gây khó chịu hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I have a painful hangnail on my thumb. (Tôi bị một chỗ xước mang rô đau ở ngón tay cái.)
- She carefully trimmed the hangnail with a pair of cuticle scissors. (Cô ấy cẩn thận cắt bỏ chỗ xước mang rô bằng một cây kéo cắt da.)
- Biting a hangnail can lead to infection. (Cắn chỗ xước mang rô có thể dẫn đến nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a hangnail": bị xước mang rô.
- It's hard to type when you have a hangnail. (Thật khó để đánh máy khi bạn bị xước mang rô.)
Biến thể và từ gần giống
- Agnail (n): Một từ cũ, ít phổ biến hơn, có cùng nghĩa với "hangnail".
- Nail fold (n): Nếp da bao quanh móng, là vị trí thường xuất hiện "hangnail".
Từ đồng nghĩa
- Nail tear: Vết rách da ở móng.
- Cuticle tear: Vết rách da quanh móng.
Thông tin thêm
- Nguyên nhân: "Hangnail" thường xuất hiện do da quanh móng bị khô, do tiếp xúc với hóa chất, hoặc do thói quen cắn móng tay.
- Xử lý: Nên cắt bỏ phần da xước một cách cẩn thận bằng dụng cụ đã khử trùng, tránh giật mạnh, và giữ ẩm cho vùng da quanh móng.
danh từ
- chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay)