agnail
/'ægneil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay): Một mảnh da nhỏ, hẹp bị bong tróc ở cạnh hoặc gốc móng tay hoặc móng chân, thường gây đau và dễ bị nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I have a painful agnail on my thumb. (Tôi có một chỗ xước mang rô rất đau ở ngón tay cái.)
- Don't pull at the agnail; you might make it worse. (Đừng giật chỗ xước mang rô; bạn có thể làm nó tệ hơn đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have an agnail": có một chỗ xước mang rô.
- She couldn't play the guitar because she had an agnail on her index finger. (Cô ấy không thể chơi ghi-ta vì có một chỗ xước mang rô ở ngón trỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hangnail (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "agnail", cùng chỉ chỗ xước da ở cạnh móng.
- "Hangnail" is a more common term than "agnail". ("Hangnail" là thuật ngữ phổ biến hơn "agnail".)
Từ đồng nghĩa
- Hangnail: Chỗ xước da ở cạnh móng.
- Nail tear: Vết rách da ở móng.
Lưu ý
- "Agnail" là một từ ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Từ "hangnail" được sử dụng thường xuyên hơn nhiều để chỉ cùng một tình trạng.
danh từ
- chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay)