hanh Nang

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách chép các phương thuốc chưa hề truyền cho ai: "Hành nang" một danh từ Hán Việt, dùng để chỉ một cuốn sách, tập tài liệu ghi chép lại các bài thuốc, phương thuốc quý giá người chủ sở hữu chưa từng truyền lại cho bất kỳ ai khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông lão giữ gìn cuốn hành nang của gia tộc như một bảo vật. (Ông lão giữ gìn cuốn sách ghi chép phương thuốc truyền của gia tộc như một bảo vật.)
    • Theo truyền thuyết, vị danh y ấy mang theo một hành nang đầy những phương thuốc thần kỳ. (Theo truyền thuyết, vị thầy thuốc nổi tiếng ấy mang theo một cuốn sách thuốc chứa đầy những phương thuốc thần kỳ chưa từng tiết lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hành nang truyền": cụm từ nhấn mạnh tính chất mật, chưa từng được truyền dạy của các phương thuốc trong sách.
    • Bí quyết chữa bệnh của dòng họ được ghi chép trong cuốn hành nang truyền. (Bí quyết chữa bệnh của dòng họ được ghi chép trong cuốn sách thuốc truyền chưa từng tiết lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • phương (danh từ): phương thuốc mật, chưa công bố.
  • tịch (danh từ): sách vở, tài liệu quý hiếm, mật (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về thuốc).
Từ đồng nghĩa
  • dược thư: sách ghi chép các phương thuốc mật.
  • Bản chép tay truyền: bản ghi chép tay các kiến thức, phương pháp chưa từng truyền dạy.
Lưu ý
  • Từ "hành nang" một từ Hán Việt ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, truyện kể dân gian hoặc các ngữ cảnh nói về y học cổ truyền, truyền.
  • Nghĩa gốc của "hành nang" (行囊) "túi đi đường", nhưng trong ngữ cảnh y học cổ truyền Việt Nam, đã được chuyên môn hóa với nghĩa như định nghĩa trên.
  1. chỉ sách chép các phương thuốc chưa hề truyền cho ai

Từ chứa "hanh Nang"