hanneton

{{hanneton}}{{bọ cách cứng}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) bọ da
  2. (nghĩa bóng) người dại dột
    • avoir un hanneton dans le plafond
      (thông tục) định kiến kỳ quặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hanneton"

Từ có nhắc đến "hanneton"

hanneton
Un hanneton vole autour de la lampe du jardin.