hanneton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Bọ da: Một loại côn trùng cánh cứng, thân hình tròn, màu nâu, thường xuất hiện vào mùa xuân và có thể gây hại cho cây cối.
- (Nghĩa bóng) Người dại dột, người vụng về: Dùng để chỉ một người hành động thiếu suy nghĩ, hấp tấp hoặc vụng về.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants attrapent des hannetons dans le jardin. (Lũ trẻ bắt những con bọ da trong vườn.)
- Il a écrasé un hanneton par accident. (Anh ấy vô tình giết chết một con bọ da.)
- Ne sois pas un hanneton, réfléchis avant d'agir ! (Đừng có làm người dại dột, hãy suy nghĩ trước khi hành động!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir un hanneton dans le plafond" (thành ngữ, thông tục): Có định kiến kỳ quặc, "bị con bọ da trong trần nhà", ý chỉ một người có ý nghĩ hoặc hành vi lập dị, kỳ quặc.
- Il parle tout seul depuis une heure, on dirait qu'il a un hanneton dans le plafond. (Anh ta tự nói một mình cả tiếng đồng hồ rồi, trông như thể anh ta có định kiến kỳ quặc vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hannetonnage (danh từ giống đực): Sự phá hoại của bọ da, hoặc (nghĩa bóng) hành động dại dột.
- Hannetonner (động từ): (Nghĩa hiếm) Hành động như một kẻ dại dột.
Từ đồng nghĩa
- Insecte coléoptère: Côn trùng cánh cứng (nghĩa đen, động vật học).
- Imbécile, étourdi: Kẻ ngốc nghếch, người thiếu suy nghĩ (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Être étourdi comme un hanneton: Vụng về, thiếu suy nghĩ như một con bọ da.
- Il a encore oublié ses clés, il est étourdi comme un hanneton. (Anh ta lại quên chìa khóa, đúng là vụng về thiếu suy nghĩ.)
{{hanneton}}{{bọ cách cứng}}
danh từ giống đực
- (động vật học) bọ da
- (nghĩa bóng) người dại dột
- avoir un hanneton dans le plafond(thông tục) có định kiến kỳ quặc