hanoi

Noun
  1. the capital city of Vietnam; located in North Vietnam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hanoi"

Từ có nhắc đến "hanoi"

hanoi
A family enjoys a peaceful walk around Hoan Kiem Lake in Hanoi.