hanoi

hanoi

A family enjoys a peaceful walk around Hoan Kiem Lake in Hanoi.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nội: "Hanoi" tên gọi thủ đô của Việt Nam, nằmmiền Bắc nước này. Đây một thành phố lớn, trung tâm chính trị, văn hóa, kinh tế lịch sử của quốc gia.

dụ sử dụng
  • ( Nội thủ đô của Việt Nam.)
  • (Tôi chưa từng đến thăm Nội trước đây.)
  • ( Nội nổi tiếng với những ngôi đền cổ kính ẩm thực đường phố ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hanoi Old Quarter": Khu phố cổ Nội, một khu vực lịch sử nổi tiếng với các con phố nhỏ hẹp kiến trúc truyền thống.

    • The Hanoi Old Quarter is a must-see for tourists. (Khu phố cổ Nội điểm đến không thể bỏ qua cho du khách.)
  • "Hanoi Opera House": Nhà hát Lớn Nội, một công trình kiến trúc Pháp cổ điển.

    • The Hanoi Opera House hosts many cultural performances. (Nhà hát Lớn Nội tổ chức nhiều buổi biểu diễn văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hanoian (danh từ, tính từ): người Nội, thuộc về Nội.
    • She is a true Hanoian. ( ấy một người Nội chính hiệu.)
    • The Hanoian culture is rich and diverse. (Văn hóa Nội rất phong phú đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Việt Nam: capital of Vietnam (cách nói mô tả thay thế).
  • Thành phố Nội: Hanoi city (cách nói đầy đủ hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "Hanoi's landmarks": các địa danh nổi tiếng của Nội.
    • Hanoi's landmarks include the Ho Chi Minh Mausoleum and the Temple of Literature. (Các địa danh nổi tiếng của Nội bao gồm Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh Văn Miếu Quốc Tử Giám.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hanoi time": giờ Nội (dùng để chỉ múi giờ của Việt Nam, thường UTC+7).
    • We will meet at 9 AM Hanoi time. (Chúng ta sẽ gặp nhau lúc 9 giờ sáng theo giờ Nội.)