hansard
/'hænsəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biên bản chính thức: Chỉ bản ghi chép nguyên văn, chính thức và được xuất bản về các cuộc thảo luận, tranh luận và quy trình diễn ra trong nghị viện, đặc biệt là của Nghị viện Anh.
- Tên riêng: Xuất phát từ tên của gia đình Hansard, những người đầu tiên in ấn các báo cáo này cho Nghị viện Anh, và nay đã trở thành một thuật ngữ chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician's exact words were recorded in Hansard. (Lời nói chính xác của chính trị gia đã được ghi lại trong biên bản Hansard.)
- Researchers often consult Hansard to understand the legislative history of a law. (Các nhà nghiên cứu thường tra cứu Hansard để hiểu lịch sử lập pháp của một đạo luật.)
- According to yesterday's Hansard, the debate lasted for over six hours. (Theo biên bản Hansard ngày hôm qua, cuộc tranh luận đã kéo dài hơn sáu tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in Hansard": được ghi chép chính thức vào biên bản nghị viện.
- His historic speech is now forever in Hansard. (Bài phát biểu lịch sử của ông ấy giờ đã được ghi vào Hansard mãi mãi.)
- "to cite Hansard": trích dẫn từ biên bản nghị viện.
- The journalist cited Hansard to support her article on the policy change. (Nhà báo đã trích dẫn Hansard để hỗ trợ cho bài báo về sự thay đổi chính sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Parliamentary record (n): biên bản nghị viện (cách gọi chung, không phải tên riêng).
- Official report (n): báo cáo chính thức.
- Debates (n): các cuộc tranh luận (đôi khi được dùng để chỉ ấn phẩm ghi lại tranh luận nghị viện, ví dụ: "House of Commons Debates").
Từ đồng nghĩa
- Verbatim report: báo cáo nguyên văn.
- Official transcript: bản ghi chép chính thức.
- Parliamentary proceedings: biên bản nghị trình (các hoạt động của nghị viện).
Lưu ý
- Từ "Hansard" thường được viết hoa vì ban đầu là một tên riêng (tên nhà in), nhưng ngày nay có thể được sử dụng như một danh từ chung.
- Mặc dù bắt nguồn từ Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng cho các báo cáo chính thức tương tự ở một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung, như Canada hay Úc.
danh từ
- biên bản chính thức về các cuộc họp nghị viện (Anh)