haploid

Adjective
  1. (tế bào, hay sinh vật) chỉ một bộ nhiễm sắc thể đơn
Noun
  1. (di truyền học) tế bào, hay sinh vật chỉ một bộ nhiễm sắc thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "haploid"

Từ có nhắc đến "haploid"

haploid
A student examines a haploid cell under a microscope.