haploid

Học thuật
Thân thiện
haploid

A student examines a haploid cell under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về tế bào hoặc sinh vật) chỉ một bộ nhiễm sắc thể đơn: Mô tả trạng thái trong mỗi tế bào chỉ chứa một bộ nhiễm sắc thể (n), không phải hai bộ (2n) nhưtế bào lưỡng bội (diploid). Đây trạng thái điển hình của giao tử (tinh trùng, trứng).
  2. Danh từ:

    • (Di truyền học) Tế bào hoặc sinh vật chỉ một bộ nhiễm sắc thể: Chỉ bản thân một tế bào hoặc một cơ thể sống tất cả các tế bào của đềutrạng thái đơn bội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Gametes, such as sperm and egg cells, are haploid. (Các giao tử, như tế bào tinh trùng trứng, đơn bội.)
    • In some plants, the gametophyte generation is haploid. (Ở một số thực vật, thế hệ giao tử thể đơn bội.)
  • Danh từ:
    • The fusion of two haploids restores the diploid number of chromosomes. (Sự kết hợp của hai tế bào đơn bội sẽ phục hồi bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội.)
    • Some fungi spend most of their life cycle as haploids. (Một số loài nấm trải qua phần lớn vòng đời của chúngdạng sinh vật đơn bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haploid number (n)": Số lượng nhiễm sắc thể trong một bộ đơn bội, ký hiệu "n". Đây một thuật ngữ cố định trong di truyền học.
    • The human haploid number is 23. (Bộ nhiễm sắc thể đơn bội của người 23.)
  • "Haploid cell": Tế bào đơn bội. Cụm từ này thường được dùng để phân biệt rõ ràng với "tế bào lưỡng bội" (diploid cell).
    • Meiosis produces four haploid cells from one diploid cell. (Giảm phân tạo ra bốn tế bào đơn bội từ một tế bào lưỡng bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Haploidy (n): Trạng thái đơn bội; tính đơn bội.
    • Haploidy is essential for sexual reproduction. (Tính đơn bội điều cần thiết cho sinh sản hữu tính.)
  • Diploid (adj/n): (Thuộc) lưỡng bội; tế bào/sinh vật lưỡng bội ( hai bộ nhiễm sắc thể - 2n). Đây từ trái nghĩa trực tiếp.
  • Polyploid (adj/n): (Thuộc) đa bội; tế bào/sinh vật đa bội ( nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể).
Từ đồng nghĩa
  • Monoploid (adj/n): (Thuộc) đơn bội; tế bào/sinh vật đơn bội. (Lưu ý: Trong một số ngữ cảnh chuyên môn hẹp, "monoploid" có thể được dùng với sắc thái khác biệt nhỏ so với haploid, nhưng nhìn chung chúng được coi đồng nghĩa trong hầu hết các tài liệu phổ thông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ haploid đây một thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào sử dụng từ haploid đây một thuật ngữ chuyên ngành.

haploid

A student examines a haploid cell under a microscope.

Adjective
  1. (tế bào, hay sinh vật) chỉ một bộ nhiễm sắc thể đơn
Noun
  1. (di truyền học) tế bào, hay sinh vật chỉ một bộ nhiễm sắc thể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "haploid"

Từ có nhắc đến "haploid"