polyploid

/'pɔliplɔid/
Học thuật
Thân thiện
polyploid

A scientist examines a polyploid plant under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học):

    • Đa bội: Mô tả một tế bào hoặc sinh vật số lượng nhiễm sắc thể nhiều hơn hai lần bộ nhiễm sắc thể đơn bội (haploid) thông thường. Đây một trạng thái bộ gen.
  2. Danh từ (Di truyền học):

    • Thể đa bội: Chỉ một sinh vật hoặc một tế bào cụ thể số lượng nhiễm sắc thể nhiều hơn hai lần bộ đơn bội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Banana plants are naturally polyploid. (Cây chuối tự nhiên đa bội.)
    • Wheat is an important polyploid crop. (Lúa mì một cây trồng đa bội quan trọng.)
  • Danh từ:

    • Scientists studied the polyploid to understand its advantages. (Các nhà khoa học nghiên cứu thể đa bội để hiểu những lợi thế của .)
    • This polyploid exhibits greater size and vigor. (Thể đa bội này thể hiện kích thước sức sống lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polyploid series": Chuỗi đa bội. Chỉ một nhóm các cá thể hoặc loài quan hệ họ hàng, trong đó số lượng bộ nhiễm sắc thể bội số của một số cơ bản.

    • The evolution of the plant genus can be traced through a polyploid series. (Sự tiến hóa của chi thực vật này có thể được truy dấu qua một chuỗi đa bội.)
  • "Polyploidization": Quá trình đa bội hóa. Danh từ chỉ quá trình hình thành thể đa bội.

    • Polyploidization is a major mechanism in plant evolution. (Đa bội hóa một chế chính trong tiến hóa thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyploidy (Danh từ): Trạng thái đa bội. Thuật ngữ chung chỉ đặc tính đa bội.

    • The polyploidy of this species gives it a survival advantage. (Trạng thái đa bội của loài này mang lại cho lợi thế sinh tồn.)
  • Autopolyploid (Tính từ/Danh từ): Tự đa bội. Chỉ thể đa bội phát sinh từ sự nhân đôi bộ nhiễm sắc thể trong cùng một loài.

  • Allopolyploid (Tính từ/Danh từ): Dị đa bội. Chỉ thể đa bội phát sinh từ sự lai ghép giữa hai loài khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên môn này. Các cách diễn đạt gần nghĩa có thể " nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể" hoặc "thuộc về dạng đa bội".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
polyploid

A scientist examines a polyploid plant under a microscope.

tính từ
  1. (sinh vật học) đa hội

Từ chứa "polyploid"