haply
/'hæpli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (từ cổ, nghĩa cổ):
- Một cách ngẫu nhiên, tình cờ: Diễn tả một sự việc xảy ra do may rủi, tình cờ, không có chủ đích.
- Có thể, có lẽ: Dùng để diễn đạt một khả năng, một sự phỏng đoán.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa ngẫu nhiên):
- They met haply on the road to the market. (Họ gặp nhau một cách tình cờ trên đường đi chợ.)
- A secret, haply revealed, can change everything. (Một bí mật, nếu vô tình bị tiết lộ, có thể thay đổi mọi thứ.)
Phó từ (nghĩa có thể):
- Haply he will return before nightfall. (Có lẽ anh ấy sẽ trở về trước khi trời tối.)
- This old book, haply, contains the answer we seek. (Cuốn sách cũ này, biết đâu, lại chứa đựng câu trả lời chúng ta đang tìm kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haply" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển (như các tác phẩm của Shakespeare) hoặc được sử dụng để tạo không khí cổ xưa, trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, nó gần như không còn được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường.
- "And haply of our old acquaintance tell..." (William Shakespeare, Sonnet 89) ("Và có lẽ kể về tình bạn cũ của chúng ta...")
Biến thể và từ gần giống
- Hap (danh từ, cổ): Sự tình cờ, vận may.
- By a strange hap, they found the treasure. (Bởi một sự tình cờ kỳ lạ, họ đã tìm thấy kho báu.)
- Hapless (tính từ): Bất hạnh, rủi ro (nghĩa gốc là "không có may mắn").
- The hapless traveler lost his way in the storm. (Người lữ khách bất hạnh đã lạc đường trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- By chance, accidentally, fortuitously: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- Perhaps, maybe, perchance (cổ): Có lẽ, có thể.
Thành ngữ liên quan
- Perchance (cổ): Có lẽ, biết đâu. Đây là một từ cổ khác có cách dùng và sắc thái rất giống với haply, thường xuất hiện trong cùng ngữ cảnh văn học.
- "To sleep: perchance to dream..." (William Shakespeare, Hamlet) ("Để ngủ: biết đâu là để mơ...")
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) may rủi, ngẫu nhiên, tình cờ
- có thể, có lẽ