happily

/'hæpili/
Học thuật
Thân thiện
happily

He happily accepted the award with a big smile.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hạnh phúc, vui vẻ: Diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện với niềm vui, sự hài lòng hạnh phúc.
    • Thật may mắn, may sao: Diễn tả một sự việc xảy ra một cách thuận lợi, đúng lúc, mang lại kết quả tốt.
    • Một cách tài tình, khéo léo: Diễn tả việc một ý tưởng, lời nói hoặc hành động được thể hiện một cách thích hợp, đắt giá hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Diễn tả sự vui vẻ, hạnh phúc:

    • The children played happily in the garden. (Bọn trẻ chơi đùa vui vẻ trong vườn.)
    • She smiled happily when she received the gift. ( ấy mỉm cười hạnh phúc khi nhận được món quà.)
  • Diễn tả sự may mắn:

    • Happily, the storm passed without causing damage. (May sao, cơn bão đã đi qua không gây thiệt hại.)
    • Happily, someone came and helped him. (Thật may mắn, người đã đến giúp anh ta.)
  • Diễn tả sự tài tình, khéo léo:

    • The problem was happily solved with a simple solution. (Vấn đề đã được giải quyết một cách tài tình bằng một giải pháp đơn giản.)
    • It was a thought so happily expressed. (Đó một ý tưởng được diễn đạt một cách rất đắt giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live happily ever after": Sống hạnh phúc mãi mãi về sau (thường dùng trong kết thúc truyện cổ tích).

    • The prince and princess got married and lived happily ever after. (Hoàng tử công chúa kết hôn sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)
  • "Happily for someone": May mắn cho ai đó.

    • Happily for us, the train was delayed, so we didn't miss it. (May cho chúng tôi, chuyến tàu bị hoãn nên chúng tôi đã không bị lỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Happy (adj): Hạnh phúc, vui vẻ.

    • She has a happy family. ( ấy một gia đình hạnh phúc.)
  • Happiness (n): Hạnh phúc, niềm vui.

    • Money does not always bring happiness. (Tiền bạc không phải lúc nào cũng mang lại hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Joyfully: Một cách vui mừng, hân hoan.
  • Fortunately: May mắn thay.
  • Skillfully: Một cách khéo léo, tài tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "happily" đây một trạng từ. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "happy").

Thành ngữ liên quan
  • "As happily as a lark": Vui vẻ như chim sơn ca (rất vui vẻ, hạnh phúc).
    • After hearing the good news, she was as happily as a lark. (Sau khi nghe tin vui, ấy vui vẻ như chim sơn ca.)
happily

He happily accepted the award with a big smile.

phó từ
  1. sung sướng, hạnh phúc
  2. thật may mắn, thật phúc
    • happily someone come and helped him
      thật may mắn người đến giúp anh ta
  3. khéo chọn, rất đắt, tài tình (lời nói, cách diễn đạt ý...); thích hợp
    • thought so happily expressed
      ý diễn đạt một cách tài tình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "happily"