happement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dính chặt: Hành động hoặc trạng thái của việc bám chặt, gắn kết vào nhau một cách chắc chắn.
- Sự đớp, sự ngoạm: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Hành động của một con vật dùng miệng để nắm chặt, cắn lấy một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le happement des deux surfaces était parfait. (Sự dính chặt của hai bề mặt là hoàn hảo.)
- Le happement du chien sur le bâton était rapide. (Cú đớp lấy cây gậy của con chó rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le happement des idées": (Nghĩa bóng, ít dùng) Sự gắn kết, ăn khớp chặt chẽ của các ý tưởng.
- Le happement des idées dans son discours était remarquable. (Sự ăn khớp chặt chẽ của các ý tưởng trong bài phát biểu của anh ấy rất đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Happer (động từ): đớp lấy, ngoạm lấy; (nghĩa kỹ thuật) gắn chặt, khớp vào.
- Le mécanisme happe la pièce. (Cơ chế đó gắn chặt chi tiết lại.)
Từ đồng nghĩa
- Accrochage (nam): sự mắc vào, sự vướng vào.
- Agrippement (nam): sự nắm chặt, sự bám chặt.
- Morsure (nữ): sự cắn (thường dùng hơn cho nghĩa "đớp, ngoạm").
danh từ giống đực
- sự dính chặt
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự đớp, sự ngoạm