happement

Học thuật
Thân thiện
happement

Un oiseau fait un happement rapide pour attraper un insecte en vol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dính chặt: Hành động hoặc trạng thái của việc bám chặt, gắn kết vào nhau một cách chắc chắn.
    • Sự đớp, sự ngoạm: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Hành động của một con vật dùng miệng để nắm chặt, cắn lấy một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le happement des deux surfaces était parfait. (Sự dính chặt của hai bề mặthoàn hảo.)
    • Le happement du chien sur le bâton était rapide. ( đớp lấy cây gậy của con chó rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le happement des idées": (Nghĩa bóng, ít dùng) Sự gắn kết, ăn khớp chặt chẽ của các ý tưởng.
    • Le happement des idées dans son discours était remarquable. (Sự ăn khớp chặt chẽ của các ý tưởng trong bài phát biểu của anh ấy rất đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Happer (động từ): đớp lấy, ngoạm lấy; (nghĩa kỹ thuật) gắn chặt, khớp vào.
    • Le mécanisme happe la pièce. (Cơ chế đó gắn chặt chi tiết lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Accrochage (nam): sự mắc vào, sự vướng vào.
  • Agrippement (nam): sự nắm chặt, sự bám chặt.
  • Morsure (nữ): sự cắn (thường dùng hơn cho nghĩa "đớp, ngoạm").
happement

Un oiseau fait un happement rapide pour attraper un insecte en vol.

danh từ giống đực
  1. sự dính chặt
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự đớp, sự ngoạm

Từ chứa "happement"