happening

/'hæpniɳ/
Học thuật
Thân thiện
happening

Un happening artistique se déroule dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiết mục quần chúng (trong sân khấu): Một sự kiện biểu diễn nghệ thuật hoặc sân khấu tự phát, thường sự tham gia tích cực của khán giả, phổ biến vào những năm 1960 1970.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les happenings des années 60 étaient souvent imprévisibles. (Các tiết mục quần chúng của những năm 60 thường khó lường trước.)
    • L'artiste a organisé un happening dans la rue. (Nghệ sĩ đã tổ chức một tiết mục quần chúng trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un happening": Được dùng để mô tả một sự kiện sôi động, thu hút đông đảo sự chú ý tham gia.
    • Cette soirée était un vrai happening! (Bữa tiệc tối đó đúngmột tiết mục quần chúng thực thụ!)
Biến thể từ gần giống
  • Happening (anglicisme): Từ mượn tiếng Anh, đôi khi được sử dụng trong tiếng Pháp với cùng nghĩa.
  • Performance (nữ tính): Buổi biểu diễn, trình diễn nghệ thuật.
  • Événement artistique: Sự kiện nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Manifestation artistique: Biểu hiện nghệ thuật.
  • Spectacle participatif: Buổi biểu diễn sự tham gia.
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh nghệ thuật sân khấu đương đại. không nên bị nhầm lẫn với động từ "happen" (xảy ra) trong tiếng Anh. Trong tiếng Pháp, luôn được viết in nghiêng hoặc trong ngoặc kép để chỉ ra nguồn gốc ngoại lai.
happening

Un happening artistique se déroule dans la rue.

danh từ giống đực
  1. (sân khấu) tiết mục quần chúng