happening
/'hæpniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự việc xảy ra, sự kiện, biến cố: Một sự việc, sự kiện hoặc tình huống cụ thể đã xảy ra hoặc đang diễn ra.
- Sự cố, chuyện xảy ra: Một sự việc bất ngờ hoặc đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The news report covered all the major happenings of the day. (Bản tin đã đưa tin về tất cả những sự kiện chính trong ngày.)
- It was a strange happening that nobody could explain. (Đó là một sự việc kỳ lạ mà không ai có thể giải thích được.)
- We discussed the recent happenings in our neighborhood. (Chúng tôi thảo luận về những chuyện xảy ra gần đây trong khu phố của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Current happenings": những sự kiện/sự việc đang diễn ra hiện tại.
- The magazine focuses on current happenings in the art world. (Tạp chí tập trung vào những sự kiện hiện tại trong giới nghệ thuật.)
"A series of happenings": một chuỗi sự kiện/sự việc xảy ra.
- The investigation revealed a mysterious series of happenings. (Cuộc điều tra đã tiết lộ một chuỗi sự việc bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Happen (động từ): xảy ra.
- Accidents can happen to anyone. (Tai nạn có thể xảy ra với bất kỳ ai.)
Từ đồng nghĩa
- Event: sự kiện.
- Occurrence: sự xảy ra, sự cố.
- Incident: sự việc, biến cố.
Thành ngữ liên quan
- "It's all happening!": Mọi thứ đang diễn ra sôi động/ thú vị! (Cụm từ diễn tả một bầu không khí nhộn nhịp, nhiều hoạt động).
- The festival was amazing – music, food, crowds – it's all happening! (Lễ hội thật tuyệt vời – âm nhạc, đồ ăn, đám đông – mọi thứ đang diễn ra sôi động!)
danh từ, (thường) số nhiều
- sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố
- what a stranger happening!thật là một sự việc kỳ quặc!