hara-kiri
/'hærə'kiri/ Cách viết khác : (hari-kari) /'hɑ:ri'kɑ:ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mổ bụng tự sát (theo kiểu người Nhật): Một nghi thức tự sát truyền thống của các samurai Nhật Bản, thực hiện bằng cách dùng dao rạch bụng để bảo toàn danh dự hoặc tránh rơi vào tay kẻ thù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le samouraï a choisi le hara-kiri plutôt que la capture. (Người samurai đã chọn mổ bụng tự sát thay vì bị bắt.)
- Le hara-kiri était un acte de courage et d'honneur dans le Japon féodal. (Hara-kiri là một hành động dũng cảm và danh dự trong thời kỳ phong kiến Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire hara-kiri" (tự nguyện làm hại chính mình): Một cách dùng ẩn dụ, chỉ việc tự gây tổn hại nghiêm trọng cho bản thân hoặc sự nghiệp của mình.
- En démissionnant ainsi, il s'est fait hara-kiri professionnel. (Bằng cách từ chức như vậy, anh ta đã tự hủy hoại sự nghiệp của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Seppuku (n.m): Từ đồng nghĩa tiếng Nhật chính thức cho "hara-kiri", thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn.
- Le seppuku était régi par un rituel très strict. (Seppuku được chi phối bởi một nghi thức rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Suicide rituel: Sự tự sát theo nghi thức.
- Suicide par éventration: Sự tự sát bằng cách mổ bụng.
Thành ngữ liên quan
- "C'est du hara-kiri": Đó là một hành động tự sát (nghĩa bóng, chỉ một quyết định cực kỳ tai hại).
- Signer ce contrat sans le lire, c'est du hara-kiri! (Ký hợp đồng đó mà không đọc, đó là hành động tự sát!)
danh từ giống đực
- sự mổ bụng tự sát (theo kiểu người Nhật)