harangue
/hə'ræɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài diễn thuyết dài dòng, hùng hồn và thường mang tính công kích: Một bài phát biểu dài, đầy cảm xúc mạnh mẽ, nhằm thuyết phục, kêu gọi hoặc khiển trách thính giả một cách gay gắt.
- Lời lăng mạ, bài chỉ trích dài dòng và giận dữ: Một cuộc tấn công bằng lời nói kéo dài và đầy giận dữ.
Động từ:
- Diễn thuyết một cách hùng hồn và gay gắt (với ai đó): Nói chuyện với ai đó trong một thời gian dài một cách đầy nhiệt huyết, giận dữ hoặc theo cách áp đặt.
- La mắng, quở trách dài dòng: Trách móc hoặc la hét vào ai đó một cách giận dữ và kéo dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The politician delivered a long harangue against government corruption. (Chính trị gia đó đã có một bài diễn thuyết dài lên án tham nhũng chính phủ.)
- I had to listen to my boss's harangue about punctuality for an hour. (Tôi phải nghe bài chỉ trích dài dòng của sếp về sự đúng giờ suốt một tiếng đồng hồ.)
Động từ:
- The coach harangued the team after their terrible performance. (Huấn luyện viên đã quở trách dài dòng cả đội sau màn trình diễn tệ hại của họ.)
- He stood on the box, haranguing the crowd about their rights. (Ông ta đứng trên thùng, diễn thuyết hùng hồn với đám đông về quyền lợi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To launch into a harangue": Bắt đầu một bài diễn thuyết hoặc lời chỉ trích dài và đầy cảm xúc một cách đột ngột.
- Every time we discuss politics, he launches into a harangue. (Mỗi lần chúng tôi thảo luận chính trị, anh ta lại bắt đầu một bài diễn thuyết dài dòng.)
"A fiery harangue": Một bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết và giận dữ.
- The union leader gave a fiery harangue to the striking workers. (Thủ lĩnh công đoàn đã có một bài phát biểu đầy lửa với các công nhân đình công.)
Biến thể và từ gần giống
- Haranguer (n): Người diễn thuyết hùng hồn, người hay thuyết giảng dài dòng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Tirade (bài chỉ trích giận dữ), diatribe (bài công kích dài), declamation (bài diễn văn hùng hồn), rant (lời ca thán giận dữ).
- Động từ: Declaim (diễn thuyết hùng hồn), rant (la lối, ca thán), lecture (thuyết giảng, la mắng), berate (mắng nhiếc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- bài diễn thuyết, bài nói (trước hội nghị)
- lời kêu gọi, lời hô hào (trước công chúng)
động từ
- diễn thuyết
- kêu gọi, hô hào (trước đám đông)