harangue

/hə'ræɳ/
Học thuật
Thân thiện
harangue

Un homme politique prononce une harangue devant une foule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Bài diễn văn, diễn từ: Một bài phát biểu dài, thường mang tính chất trang trọng, công khai, được trình bày với mục đích thuyết phục, động viên hoặc kêu gọi người nghe.
    • Bài hùng biện: Một bài nói chuyện dài, đầy nhiệt huyết thường tính chất kích động hoặc buộc tội.
  2. Động từ:

    • Diễn thuyết, hùng biện: Hành động phát biểu một cách dài dòng, nhiệt tình thường mang tính chất chỉ trích hoặc kêu gọi trước một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le politicien a prononcé une longue harangue devant la foule. (Chính trị gia đã đọc một bài diễn văn dài trước đám đông.)
    • Il a subi une harangue de son patron sur sa ponctualité. (Anh ấy phải nghe một bài hùng biện từ ông chủ về tính đúng giờ của mình.)
  • Động từ:

    • Le chef haranguait ses troupes avant la bataille. (Người chỉ huy diễn thuyết động viên binh lính của mình trước trận chiến.)
    • Elle harangue souvent ses collègues sur l'importance de l'écologie. ( ấy thường hùng biện với đồng nghiệp về tầm quan trọng của sinh thái học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déverser une harangue": trút một bài diễn văn (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự chỉ trích dài dòng).

    • Il m'a déversé une harangue sur mes mauvaises habitudes. (Hắn đã trút lên tôi một tràng về những thói quen xấu của tôi.)
  • "Se lancer dans une harangue": bắt đầu một bài diễn văn.

    • Dès qu'on aborde le sujet, il se lance dans une harangue. (Hễ cứ động đến chủ đềanh ta lại bắt đầu một bài diễn thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Harangueur (danh từ giống đực) / Harangueuse (danh từ giống cái): người diễn thuyết, người hùng biện.

    • C'est un harangueur né. (Hắnmột tay diễn thuyết bẩm sinh.)
  • Discours (danh từ giống đực): bài diễn văn (từ trung tính phổ biến hơn).

  • Tirade (danh từ giống cái): tràng, bài nói dài (thường chỉ sự chỉ trích hoặc phàn nàn dài dòng).
Từ đồng nghĩa
  • Discours: bài diễn văn.
  • Plaidoyer: lời biện hộ, bài bênh vực.
  • Tirade: tràng, bài nói dài (mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Silence: sự im lặng.
  • Aparté: lời nói riêng, lời nói nhỏ.
  • Murmure: tiếng thì thầm.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire la harangue à quelqu'un": (cách nói ) quở trách, mắng mỏ ai đó một cách dài dòng.
    • Son père lui a fait la harangue pour son retard. (Bố anh ta đã quở trách anh ta dài dòng về việc đi trễ.)
harangue

Un homme politique prononce une harangue devant une foule.

danh từ giống cái
  1. bài diễn văn, diễn từ

Từ gần giống

Từ chứa "harangue"

Từ có nhắc đến "harangue"