rant

/rænt/
danh từ
  1. lời nói huênh hoang rỗng tuếch; bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch
  2. lời nói cường điệu
nội động từ
  1. nói huênh hoang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rant"

rant
A man goes on a rant about the weather.