harassement

Học thuật
Thân thiện
harassement

Une longue journée de travail peut mener au harassement mental.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự quấy rối, sự làm phiền liên tục gây khó chịu: Hành động gây áp lực, làm phiền một cách dai dẳng, thường với mục đích đe dọa, khủng bố tinh thần hoặc gây bất an.
    • Sự mệt nhoài, sự kiệt sức (nghĩa , ít dùng): Trạng thái mệt mỏi, kiệt sức do bị làm phiền hoặc do áp lực kéo dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le harcèlement moral au travail est un délit. (Sự quấy rối tinh thần tại nơi làm việcmột tội phạm.)
    • Elle a porté plainte pour harcèlement téléphonique. ( ấy đã khiếu nại về tội quấy rối qua điện thoại.)
    • Le harcèlement scolaire est un problème sérieux. (Nạn bắt nạt học đườngmột vấn đề nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harcèlement moral": Sự quấy rối tinh thần, thườngnơi làm việc, bao gồm các hành vi lăng mạ, cô lập hoặc đe dọa nhằm làm suy giảm phẩm giá sức khỏe tâm thần của nạn nhân.

    • La loi punit sévèrement le harcèlement moral. (Pháp luật trừng phạt nghiêm khắc tội quấy rối tinh thần.)
  • "Harcèlement sexuel": Sự quấy rối tình dục, bao gồm những lời nói, cử chỉ hoặc hành vi tính chất tình dục không được mong muốn, gây ra sự khó chịu, sợ hãi hoặc môi trường thù địch.

    • Les campagnes contre le harcèlement sexuel se multiplient. (Các chiến dịch chống quấy rối tình dục đang gia tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Harceler (động từ): quấy rối, làm phiền dai dẳng.

    • Il est interdit de harceler ses collègues. (Việc quấy rối đồng nghiệp bị cấm.)
  • Harceleur/Harceleuse (danh từ): kẻ quấy rối.

    • Le harceleur a été identifié et sanctionné. (Kẻ quấy rối đã bị nhận diện xử phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Persécution: sự hành hạ, sự ngược đãi (nhấn mạnh tính áp bức).
  • Intimidation: sự đe dọa, sự hăm dọa.
  • Pression: áp lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'harcèlement'. Hành động được diễn tả bởi động từ 'harceler').

Thành ngữ liên quan
  • Être victime de harcèlement: Là nạn nhân của sự quấy rối.
    • Malheureusement, beaucoup d'élèves sont victimes de harcèlement. (Thật không may, nhiều học sinhnạn nhân của bắt nạt.)
harassement

Une longue journée de travail peut mener au harassement mental.

danh từ giống đực
  1. sự mệt nhoài

Từ gần giống