hérissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dựng đứng, sự xù lên, sự tua tủa: Trạng thái của một vật có nhiều phần nhỏ, cứng (như lông, gai, tóc) dựng đứng lên hoặc chĩa ra.
- Sự nổi cơn (giận): (Nghĩa bóng) Trạng thái bùng phát của một cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le hérissement des poils du chat indique qu'il a peur. (Sự dựng đứng lông của con mèo cho thấy nó đang sợ.)
- On observe le hérissement des épines sur la tige de cette plante. (Người ta quan sát thấy sự tua tủa của gai trên thân cây này.)
- Son refus a provoqué un hérissement de colère chez son père. (Sự từ chối của anh ta đã gây ra một cơn nổi giận ở người cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hérissement de...": Cụm từ thường dùng để mô tả sự dựng lên của một thứ gì đó cụ thể hoặc sự bùng nổ của một cảm xúc.
- Un hérissement de microphones entourait le ministre. (Một rừng micro tua tủa bao quanh vị bộ trưởng.)
- Elle a ressenti un hérissement de peur en entendant ce bruit. (Cô ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi dâng lên khi nghe thấy tiếng động đó.)
Biến thể và từ liên quan
- Hérisser (động từ): làm dựng đứng lên, làm xù lên; (nghĩa bóng) làm phẫn nộ.
- Le froid hérissait le poil de ses bras. (Cái lạnh làm lông trên cánh tay anh ta dựng đứng.)
- Hérissé, hérissée (tính từ): có nhiều vật nhọn chĩa ra; dựng đứng; (nghĩa bóng) trở nên giận dữ, cáu kỉnh.
- Une barrière hérissée de pointes de fer. (Một hàng rào tua tủa những mũi nhọn sắt.)
- Il est resté hérissé pendant toute la discussion. (Anh ta vẫn cáu kỉnh trong suốt cuộc thảo luận.)
- Hérisson (danh từ): con nhím (động vật có lông gai dựng đứng).
Từ đồng nghĩa
- Pour la colère: Éruption, accès, explosion, emportement (sự bùng nổ, cơn bộc phát, sự nổi nóng).
- Pour l'aspect physique: Dressement, érection (sự dựng lên).
Thành ngữ liên quan
- Être/Se tenir hérissé: Ở trong tư thế phòng thủ, thù địch hoặc cực kỳ tức giận, giống như một con nhím xù lông.
- Devant ces accusations, il se tenait tout hérissé. (Trước những lời buộc tội đó, anh ta tỏ ra vô cùng thù địch/phòng thủ.)
danh từ giống đực
- sự dựng đứng, sự xù lên, sự tua tủa
- Hérissement des épinesgai tua tủa
- sự nổi cơn (giận.)
- Hérissement de colèresự nổi (cơn) giận