harceler
Học thuậtThân thiện
Une personne utilise son téléphone pour harceler quelqu'un avec des messages répétés.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quấy rầy, làm phiền một cách dai dẳng: Hành động làm phiền, gây khó chịu cho ai đó một cách liên tục và không ngừng, thường với những yêu cầu, câu hỏi hoặc sự chú ý không mong muốn.
- Quấn rối, quấy nhiễu (trong quân sự): Trong bối cảnh quân sự, chỉ chiến thuật tấn công nhỏ lẻ, liên tục nhằm làm suy yếu, mệt mỏi và gây rối loạn cho đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les journalistes ont harcelé la célébrité de questions. (Các nhà báo đã quấy rầy người nổi tiếng bằng những câu hỏi.)
- Il ne faut pas harceler les animaux. (Không được quấy rầy các con vật.)
- La cavalerie légère avait pour mission de harceler les lignes ennemies. (Kỵ binh nhẹ có nhiệm vụ quấy nhiễu các tuyến phòng thủ của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être harcelé(e)" (bị động): Bị quấy rầy, bị làm phiền một cách dai dẳng.
- Elle se sent harcelée par son supérieur au travail. (Cô ấy cảm thấy bị quấy rầy bởi cấp trên tại nơi làm việc.)
- "Harceler quelqu'un de reproches": Trách móc ai đó một cách liên miên.
- Il a harcelé son fils de reproches après l'accident. (Ông ấy đã trách móc con trai mình không ngớt sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Harcèlement (danh từ giống đực): Sự quấy rầy, sự quấy nhiễu dai dẳng.
- Le harcèlement moral au travail est un délit. (Quấy rối tinh thần tại nơi làm việc là một hành vi phạm tội.)
- Harceleur, harceleuse (danh từ): Kẻ quấy rầy, người đi quấy rối người khác.
- La victime a pu identifier son harceleur. (Nạn nhân đã có thể nhận diện kẻ quấy rối mình.)
Từ đồng nghĩa
- Importuner: Làm phiền, quấy rầy (mang tính chất gây khó chịu).
- Persécuter: Theo đuổi, hành hạ, ngược đãi (mức độ thường nghiêm trọng hơn).
- Presser: Thúc ép, gây áp lực (về thời gian hoặc yêu cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc với giới từ như "harceler de + danh từ").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng từ "harceler" một cách cố định.)
Une personne utilise son téléphone pour harceler quelqu'un avec des messages répétés.
ngoại động từ
- quấn rối; quấy rầy
- Harceler l'ennemiquấy rối quân địch
- Harceler quelqu'un de demandesquấy rầy ai vì những lời xin xỏ