hard core

/'hɑ:d'kɔ:/
danh từ
  1. nhóm nòng cốt trung kiên, lực lượng nòng cốt trung kiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hard core"

hard core
A small group of hard core fans waited outside the concert venue.