hard-core

Học thuật
Thân thiện
hard-core

A dedicated fan wears a hard-core band t-shirt to every concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất rõ ràng, dứt khoát; cực kỳ trung thành: Dùng để mô tả một người hoặc nhóm người niềm tin, sự ủng hộ hoặc cam kết mạnh mẽ, không lay chuyển.
    • Khó thay đổi, bất di bất dịch: Mô tả một tình trạng, thói quen hoặc đặc điểm đã ăn sâu, rất khó để thay đổi hoặc cải thiện.
    • Cực đoan, không khoan nhượng: (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ sự cứng rắn, nguyên tắc đến mức cực đoan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Only his hard-core supporters still believe his promises. (Chỉ những người ủng hộ hết sức trung thành của ông ta vẫn còn tin vào những lời hứa của ông.)
    • The government faces hard-core opposition to the new policy. (Chính phủ đối mặt với sự phản đối dứt khoát/rất rõ ràng đối với chính sách mới.)
    • Helping hard-core addicts requires specialized programs. (Việc giúp đỡ những người nghiện bất di bất dịch đòi hỏi các chương trình chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard-core" (trong văn hóa đại chúng): Thường dùng để mô tả một nhóm người hâm mộ trung thành nhất, lâu năm nhất của một nghệ sĩ, đội thể thao, hoặc thể loại nào đó.

    • The band's hard-core fans camped outside the stadium for three days to get tickets. (Những người hâm mộ cốt cán/trung thành nhất của ban nhạc đã cắm trại bên ngoài sân vận động ba ngày để mua .)
  • "hard-core" (tính chất): Dùng để nhấn mạnh phiên bản nguyên thủy, mạnh mẽ, hoặc không pha trộn của một thứ đó.

    • He prefers hard-core punk rock from the 1980s. (Anh ấy thích nhạc punk rock chính hiệu/cứng từ những năm 1980.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardcore (adj, n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "hard-core", đặc biệt phổ biến trong các ngữ cảnh về âm nhạc (thể loại hardcore punk, hardcore techno) hoặc để chỉ nhóm người trung thành.
  • Die-hard (adj): Cứng rắn, trung thành đến cùng. Gần nghĩa với nghĩa "cực kỳ trung thành" của "hard-core".
    • a die-hard fan (một người hâm mộ trung thành đến cùng)
Từ đồng nghĩa
  • Staunch: Trung kiên, vững vàng.
  • Ardent: Nồng nhiệt, say mê.
  • Inveterate: (Về thói quen xấu) lâu năm, khó bỏ.
  • Uncompromising: Không khoan nhượng, cứng rắn.
Từ trái nghĩa
  • Lukewarm: Hờ hững, không nhiệt tình.
  • Fickle: Hay thay đổi, không chung thủy.
  • Moderate: Ôn hòa, điều độ.
Thành ngữ liên quan
  • To the core: Hoàn toàn, đến tận xương tủy. Có thể dùng để nhấn mạnh tương tự "hard-core".
    • He is a conservative to the core. (Anh ta người bảo thủ đến tận xương tủy.)
hard-core

A dedicated fan wears a hard-core band t-shirt to every concert.

Adjective
  1. rất rõ ràng, dứt khoát;
  2. cực kỳ trung thành
    • his hard-core supporters
      những người ủng hộ hết sức trung thành của ông ta
  3. khó thay đổi, bất di bất dịch

Từ chứa "hard-core"