hard-baked

Học thuật
Thân thiện
hard-baked

The baker placed the hard-baked biscuits on the counter to cool.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nướng/bỏ lò cho đến khi cứng lại: Mô tả trạng thái của thực phẩm (thường bánh, đất sét, hoặc gốm) sau khi được nướng trong với nhiệt độ cao trong thời gian đủ lâu để trở nên cứng giòn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hard-baked clay pot was perfect for storing water in the hot climate. (Chiếc bình đất sét được nung cứng rất lý tưởng để trữ nước trong khí hậu nóng.)
    • She prefers hard-baked cookies over soft and chewy ones. ( ấy thích bánh quy được nướng giòn hơn loại mềm dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một thứ đó đã trở nên cố định, không thể thay đổi, hoặc một người quan điểm cứng nhắc.
    • His opinions on the matter were hard-baked after years of experience. (Quan điểm của anh ấy về vấn đề đó đã trở nên cố định sau nhiều năm kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-bake (động từ): nướng cho đến khi cứng lại.
    • You need to hard-bake the pottery in a kiln. (Bạn cần nung đồ gốm trong cho đến khi cứng lại.)
  • Baked (tính từ): đã được nướng/bỏ lò (nghĩa chung, không nhất thiết phải cứng).
  • Crisp (tính từ): giòn (thường dùng cho thực phẩm).
  • Brittle (tính từ): giòn, dễ vỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Oven-hardened: được làm cứng bằng nung.
  • Firm-baked: được nướng chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hard-baked")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hard-baked")

hard-baked

The baker placed the hard-baked biscuits on the counter to cool.

Adjective
  1. được bỏ lò, được nướng cho đến khi cứng lại

Từ tương tự