hard-fought

Học thuật
Thân thiện
hard-fought

The team celebrated their hard-fought victory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cần nhiều nỗ lực, khó khăn, gian nan: Dùng để mô tả một thứ đó (như một chiến thắng, một cuộc chiến, một cuộc đua) chỉ đạt được sau một quá trình đấu tranh, cạnh tranh hoặc nỗ lực rất lớn dai dẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was a hard-fought victory for the underdog team. (Đó một chiến thắng gian nan cho đội bóng được đánh giá thấp hơn.)
    • After a hard-fought battle, the bill was finally passed. (Sau một cuộc chiến đầy khó khăn, dự luật cuối cùng đã được thông qua.)
    • She earned her promotion through hard-fought efforts. ( ấy giành được sự thăng chức nhờ những nỗ lực cùng vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hard-fought campaign": một chiến dịch đầy gian nan.

    • The candidate won after a long and hard-fought campaign. (Ứng viên đã chiến thắng sau một chiến dịch dài đầy gian nan.)
  • "hard-fought negotiations": các cuộc đàm phán cam go.

    • The peace agreement was the result of hard-fought negotiations. (Hiệp định hòa bình kết quả của những cuộc đàm phán cam go.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-won (adj): giành được một cách khó khăn. (Từ này nhấn mạnh vào kết quả đạt được sau khó khăn, trong khi "hard-fought" nhấn mạnh vào quá trình đấu tranh để đạt được .)
    • Their hard-won independence. (Nền độc lập phải đánh đổi bằng nhiều khó khăn của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Arduous: gian khổ, vất vả.
  • Grueling: vô cùng mệt mỏi, khắc nghiệt.
  • Strenuous: đòi hỏi nhiều sức lực.
Thành ngữ liên quan
  • Tooth and nail: chiến đấu hết sức quyết liệt. (Đây một thành ngữ mô tả cách thức chiến đấu, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "hard-fought".)
    • They fought tooth and nail to defend their title. (Họ chiến đấu hết sức quyết liệt để bảo vệ danh hiệu của mình.)
hard-fought

The team celebrated their hard-fought victory.

Adjective
  1. cần nhiều nỗ lực, khó khăn, gian nan

Từ tương tự