hard-line
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiên quyết, cứng rắn, không khoan nhượng: Chỉ thái độ hoặc lập trường cực kỳ vững vàng, không sẵn sàng thỏa hiệp hoặc thay đổi, đặc biệt trong chính trị hoặc các vấn đề nguyên tắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government adopted a hard-line approach to the negotiations. (Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận cứng rắn trong các cuộc đàm phán.)
- He is known for his hard-line stance against tax increases. (Ông ấy nổi tiếng với lập trường kiên quyết chống lại việc tăng thuế.)
- The party's hard-line policies left little room for compromise. (Các chính sách không khoan nhượng của đảng đã để lại rất ít chỗ cho thỏa hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hard-line faction/group": phe phái/nhóm cứng rắn, không khoan nhượng.
- The hard-line faction within the party opposed any reforms. (Phe cứng rắn trong đảng đã phản đối mọi cải cách.)
"hard-line communist/conservative": người cộng sản/bảo thủ theo đường lối cứng rắn.
- He was a hard-line conservative who resisted social changes. (Ông ấy là một người bảo thủ cứng rắn, chống lại các thay đổi xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Hardliner (danh từ): người có lập trường cứng rắn, không khoan nhượng.
- The hardliners refused to make any concessions. (Những người theo đường lối cứng rắn đã từ chối mọi nhượng bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Uncompromising: không khoan nhượng, không thỏa hiệp.
- Inflexible: cứng nhắc, không linh hoạt.
- Strict: nghiêm khắc, chặt chẽ.
- Unyielding: không nhượng bộ, kiên cường.
Từ trái nghĩa
- Moderate: ôn hòa, điều độ.
- Flexible: linh hoạt, mềm dẻo.
- Compromising: dễ thỏa hiệp.
- Lenient: khoan dung, dễ dãi.
Adjective
- kiên quyết, dứt khoát, kiên định, vững vàng, không khoan nhượng