uncompromising

/ʌn'kɔmprəmaiziɳ/
tính từ
  1. không nhượng bộ, không thoả hiệp, cương quyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

uncompromising
The leader held an uncompromising position during the negotiation.