hard-pressed

Học thuật
Thân thiện
hard-pressed

The family is hard-pressed to pay their monthly bills.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gặp khó khăn, đặc biệt về tài chính: "hard-pressed" mô tả tình trạng của một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp đang phải đối mặt với áp lực, khó khăn lớn, thường về tiền bạc hoặc thời gian.
    • Bị thúc ép, bị dồn vào thế : Có thể dùng để chỉ việc bị áp lực phải làm điều đó hoặctrong tình huống rất khó khăn để đưa ra lựa chọn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Financially hard-pressed Mexican hotels are lowering their prices. (Những khách sạn của Mexico gặp khó khăn về tài chính đang phải hạ giá thành.)
    • Many families are hard-pressed to pay their bills after the economic crisis. (Nhiều gia đình đang gặp khó khăn trong việc thanh toán hóa đơn sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • I would be hard-pressed to choose between these two excellent candidates. (Tôi sẽ rất khó khăn để lựa chọn giữa hai ứng viên xuất sắc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hard-pressed to do something": gặp rất nhiều khó khăn để làm việc đó; khó có thể làm được.

    • You would be hard-pressed to find a better deal anywhere else. (Bạn sẽ khó tìm được một thỏa thuận tốt hơnbất kỳ nơi nào khác.)
  • "hard-pressed for time/money": rất thiếu thời gian/tiền bạc.

    • We are hard-pressed for time, so we need to make a decision quickly. (Chúng ta đang rất thiếu thời gian, vậy cần đưa ra quyết định nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-pressed thường được viết dấu gạch nối. Một biến thể ít phổ biến hơn hard pressed (không dấu gạch nối).
  • Hard put (adj): một cách diễn đạt tương tự, có nghĩa trong tình thế rất khó khăn.
    • We were hard put to meet the mortgage payment. (Chúng tôi đã rất khó khăn để trả đủ khoản thế chấp.)
Từ đồng nghĩa
  • In difficulties: đang gặp khó khăn.
  • Under pressure: chịu áp lực.
  • Strapped for cash: túng thiếu tiền bạc.
  • In a tight spot: ở trong tình thế khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp được hình thành từ "hard-pressed".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "hard-pressed".)

hard-pressed

The family is hard-pressed to pay their monthly bills.

Adjective
  1. phải đối mặt với, hay phải trải qua khó khăn về tài chính
    • Financially hard-pressed Mexican hotels are lowering their prices.
      Những khách sạn của Mexico gặp khó khăn về tài chính đang phải hạ giá thành.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự