hard-pressed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gặp khó khăn, đặc biệt là về tài chính: "hard-pressed" mô tả tình trạng của một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp đang phải đối mặt với áp lực, khó khăn lớn, thường là về tiền bạc hoặc thời gian.
- Bị thúc ép, bị dồn vào thế bí: Có thể dùng để chỉ việc bị áp lực phải làm điều gì đó hoặc ở trong tình huống rất khó khăn để đưa ra lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Financially hard-pressed Mexican hotels are lowering their prices. (Những khách sạn của Mexico gặp khó khăn về tài chính đang phải hạ giá thành.)
- Many families are hard-pressed to pay their bills after the economic crisis. (Nhiều gia đình đang gặp khó khăn trong việc thanh toán hóa đơn sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- I would be hard-pressed to choose between these two excellent candidates. (Tôi sẽ rất khó khăn để lựa chọn giữa hai ứng viên xuất sắc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be hard-pressed to do something": gặp rất nhiều khó khăn để làm việc gì đó; khó có thể làm được.
- You would be hard-pressed to find a better deal anywhere else. (Bạn sẽ khó mà tìm được một thỏa thuận tốt hơn ở bất kỳ nơi nào khác.)
"hard-pressed for time/money": rất thiếu thời gian/tiền bạc.
- We are hard-pressed for time, so we need to make a decision quickly. (Chúng ta đang rất thiếu thời gian, vì vậy cần đưa ra quyết định nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard-pressed thường được viết có dấu gạch nối. Một biến thể ít phổ biến hơn là hard pressed (không có dấu gạch nối).
- Hard put (adj): một cách diễn đạt tương tự, có nghĩa là ở trong tình thế rất khó khăn.
- We were hard put to meet the mortgage payment. (Chúng tôi đã rất khó khăn để trả đủ khoản thế chấp.)
Từ đồng nghĩa
- In difficulties: đang gặp khó khăn.
- Under pressure: chịu áp lực.
- Strapped for cash: túng thiếu tiền bạc.
- In a tight spot: ở trong tình thế khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp được hình thành từ "hard-pressed".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "hard-pressed".)
Adjective
- phải đối mặt với, hay phải trải qua khó khăn về tài chính
- Financially hard-pressed Mexican hotels are lowering their prices.Những khách sạn của Mexico gặp khó khăn về tài chính đang phải hạ giá thành.