distressed

Học thuật
Thân thiện
distressed

A young student looks distressed while taking a difficult exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đau buồn, khổ sở, lo lắng: Cảm thấy cực kỳ buồn bã, lo âu hoặc đau khổ về mặt tinh thần.
    • Kiệt sức, mệt lả: Trong tình trạng mệt mỏi cùng cực về thể chất.
    • Gặp khó khăn tài chính: Phải đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng về tiền bạc, thường dùng cho doanh nghiệp hoặc cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was very distressed about her son's leaving home. ( ấy đã rất đau khổ về việc thằng con trai bỏ nhà đi.)
    • The distressed animal was rescued and taken to a shelter. (Con vật đau khổ đã được giải cứu đưa đến một nơi trú ẩn.)
    • He looked distressed and out of breath after the marathon. (Anh ấy trông kiệt sức hết hơi sau cuộc chạy marathon.)
    • The government offered loans to distressed businesses during the crisis. (Chính phủ đã cung cấp các khoản vay cho những doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính trong cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be distressed by/at something": cảm thấy đau buồn, lo lắng điều đó.

    • He was deeply distressed by the news of the accident. (Anh ấycùng đau buồn trước tin tức về vụ tai nạn.)
  • "financially distressed": gặp khó khăn về tài chính (thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc kinh tế).

    • The bank has a program to help financially distressed homeowners. (Ngân hàng một chương trình để giúp đỡ những chủ nhà đang gặp khó khăn tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Distress (Danh từ): Sự đau buồn, khổ sở; tình trạng nguy hiểm, khó khăn.

    • The ship sent out a distress signal. (Con tàu đã phát ra tín hiệu cầu cứu.)
  • Distressing (Tính từ): Gây đau buồn, gây xúc động mạnh.

    • It was a distressing scene to witness. (Đó một cảnh tượng đau lòng khi chứng kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Upset: buồn bã, khó chịu.
  • Agitated: bồn chồn, lo lắng.
  • Hard-pressed: gặp khó khăn (đặc biệt về tài chính), bị thúc ép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "distressed" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "distress").

Thành ngữ liên quan
  • In distress: Đang gặp nguy hiểm hoặc khó khăn nghiêm trọng.
    • A vessel in distress was spotted off the coast. (Một con tàu đang gặp nạn đã được phát hiện ngoài khơi.)
distressed

A young student looks distressed while taking a difficult exam.

Adjective
  1. đau đớn, đau buồn, khổ sở, buồn khổ, lo lắng
    • She was very distressed about her son's leaving home.
      ấy đã rất đau khổ về việc thằng con trai bỏ nhà đi.
  2. kiệt sức, mệt lả, mệt đứt hơi
  3. cảm thấy khó chịu, khó
  4. phải đối mặt với vấn đề về tài chính, hay khó khăn về tài chính

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "distressed"

Từ có nhắc đến "distressed"