hard-shelled

Học thuật
Thân thiện
hard-shelled

The turtle retreats into its hard-shelled home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật, thực vật) vỏ cứng: Dùng để mô tả các loài động vật (như rùa, cua, một số loài côn trùng) hoặc thực vật (như các loại hạt, quả) lớp vỏ bên ngoài cứng cáp, bảo vệ phần bên trong mềm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Turtles are hard-shelled reptiles. (Rùa loài bò sát vỏ cứng.)
    • We collected hard-shelled nuts from the forest floor. (Chúng tôi nhặt những hạt vỏ cứng từ mặt rừng.)
    • The museum has a fascinating exhibit of hard-shelled marine creatures. (Bảo tàng một triển lãm hấp dẫn về các sinh vật biển vỏ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một người có vẻ ngoài cứng rắn, khó tiếp cận hoặc bảo thủ.
    • He has a hard-shelled personality that makes him seem unapproachable. (Anh ta tính cách cứng nhắc khiến anh ta có vẻ khó gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-shell (tính từ): Có thể dùng thay thế cho "hard-shelled" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về động vật giáp xác.
    • hard-shell crab (cua vỏ cứng)
  • Shelled (tính từ): vỏ (nói chung, không nhất thiết phải cứng).
    • shelled peanuts (đậu phộng đã bóc vỏ)
  • Armored (tính từ): Được bọc giáp, bảo vệ (thường dùng cho phương tiện hoặc động vật lớp phủ cứng).
  • Crunchy (tính từ): Giòn (thường dùng cho thực phẩm, có thể ám chỉ vỏ cứng khi cắn).
Từ đồng nghĩa
  • Crustaceous: (thuộc về) giáp xác, vỏ cứng (từ chuyên ngành sinh học).
  • Testudinate: (thuộc về) loài rùa, mai (từ chuyên ngành).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu một thuật ngữ mô tả trong sinh học ẩm thực. thường đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: , ).
  • Không sử dụng từ này để mô tả các vật thể nhân tạo vỏ cứng (như điện thoại vỏ chống sốc). Trong trường hợp đó, nên dùng các từ như "rugged", "durable", hoặc "protective case".
hard-shelled

The turtle retreats into its hard-shelled home.

Adjective
  1. (động, thực vật) vỏ cứng

Từ tương tự