shelled

/ʃeld/
Học thuật
Thân thiện
shelled

The chef carefully removes the shelled peanuts from their brittle casings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật, thực vật) vỏ cứng bên ngoài: Dùng để mô tả động vật (như ốc, rùa) hoặc thực vật (như các loại hạt, đậu) lớp vỏ cứng bao bọc.
    • Đã được tách vỏ, bóc vỏ: Dùng đểtả thực phẩm (như đậu, hạt, tôm) đã được loại bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ ( vỏ):
    • Turtles and snails are shelled animals. (Rùa ốc sên những động vật vỏ/mai.)
    • Peanuts and walnuts are shelled nuts. (Đậu phộng quả óc chó các loại hạt vỏ cứng.)
  • Tính từ (đã bóc vỏ):
    • I bought a bag of shelled pistachios for the recipe. (Tôi đã mua một túi hạt dẻ cười đã bóc vỏ cho công thức.)
    • The recipe calls for 200 grams of shelled prawns. (Công thức yêu cầu 200 gram tôm đã lột vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shelled out" (động từ, dạng quá khứ của 'shell out'): (thông tục) chi trả một khoản tiền, đặc biệt một cách miễn cưỡng hoặc một khoản tiền lớn.
    • He shelled out a fortune for that new car. (Anh ta đã phải chi ra một số tiền lớn cho chiếc xe mới đó.)
    • Lưu ý: Đây một phrasal verb riêng biệt. Từ "shelled" trong trường hợp này dạng quá khứ của động từ "shell out", không phải tính từ "shelled" được giải thích chínhtrên.
Biến thể từ liên quan
  • Shell (danh từ): vỏ, mai, vỏ .
  • Shell (động từ): bóc vỏ, lột vỏ; bắn phá (bằng đại bác).
  • Unshelled (tính từ): còn nguyên vỏ, chưa bóc vỏ.
  • Shellfish (danh từ): động vật vỏ (như tôm, cua, , ốc).
Từ đồng nghĩa
  • vỏ: Hard-shelled, armored ( giáp/vỏ bọc).
  • Đã bóc vỏ: Peeled, husked, shucked (đặc biệt cho ngô, ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shell out (for something) (động từ): (đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
  • Shell something out (động từ): bóc vỏ cái đó (theo nghĩa đen).
    • She sat at the table, shelling out peas. ( ấy ngồibàn, bóc vỏ đậu Lan.)
Thành ngữ liên quan
  • Come out of one's shell: Trở nên bớt nhút nhát cởi mở hơn trong giao tiếp.
    • Since joining the club, he has really come out of his shell. (Kể từ khi tham gia câu lạc bộ, anh ấy đã thực sự trở nên cởi mở hơn.)
shelled

The chef carefully removes the shelled peanuts from their brittle casings.

tính từ
  1. vỏ, mai, mu
  2. nhiều vỏ
  3. đã bóc vỏ, đã lột vỏ (đậu)

Từ tương tự

Từ chứa "shelled"