demanding
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đòi hỏi khắt khe, yêu cầu cao: Mô tả một người, công việc, hoặc tình huống đòi hỏi rất nhiều thời gian, công sức, sự chú ý, kỹ năng hoặc sự kiên nhẫn. Nó thường gây áp lực hoặc thử thách cho người đối diện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a very demanding boss who expects perfection. (Cô ấy có một ông chủ rất khắt khe, người luôn đòi hỏi sự hoàn hảo.)
- Nursing is a physically and emotionally demanding profession. (Điều dưỡng là một nghề nghiệp đòi hỏi cao cả về thể chất lẫn tinh thần.)
- The training schedule for the athletes is extremely demanding. (Lịch trình huấn luyện cho các vận động viên là cực kỳ khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be demanding of someone/something": đòi hỏi cao ở ai đó/cái gì đó.
- He is very demanding of himself, always striving for excellence. (Anh ấy rất khắt khe với bản thân, luôn phấn đấu cho sự xuất sắc.)
"in a demanding manner": một cách đòi hỏi, yêu sách.
- The customer made his complaint in a very demanding manner. (Vị khách đã khiếu nại một cách rất đòi hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Demand (động từ): yêu cầu, đòi hỏi.
- The workers demand better pay. (Các công nhân đòi hỏi mức lương tốt hơn.)
Demand (danh từ): nhu cầu, yêu cầu.
- There is a high demand for skilled programmers. (Có một nhu cầu cao đối với các lập trình viên lành nghề.)
Undemanding (tính từ): không đòi hỏi cao, dễ tính.
- It's an undemanding job that doesn't require much skill. (Đó là một công việc không đòi hỏi cao và không cần nhiều kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
- Challenging: thử thách, đầy thách thức.
- Exacting: khắt khe, nghiêm ngặt (đòi hỏi độ chính xác cao).
- Tough: khó khăn, cứng rắn.
- Stringent: nghiêm ngặt, chặt chẽ (thường về quy tắc, tiêu chuẩn).
Từ trái nghĩa
- Undemanding: không đòi hỏi, dễ tính.
- Easy: dễ dàng.
- Lenient: khoan dung, dễ dãi.
Adjective
- đòi hỏi khắt khe