hardshell
/'hɑ:dʃel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vỏ cứng: Dùng để mô tả một sinh vật hoặc vật thể có lớp vỏ bên ngoài cứng cáp, bảo vệ.
- Cứng rắn, không khoan nhượng: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một người có quan điểm, lập trường hoặc thái độ rất kiên định, khó thay đổi hoặc không sẵn sàng thỏa hiệp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- A hardshell crab is often more difficult to crack open. (Một con cua có vỏ cứng thường khó bẻ ra hơn.)
- This suitcase is hardshell, so it protects my laptop very well. (Chiếc vali này có vỏ cứng, vì vậy nó bảo vệ máy tính xách tay của tôi rất tốt.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- He is a hardshell conservative who never changes his views. (Ông ấy là một người bảo thủ cứng rắn, người không bao giờ thay đổi quan điểm.)
- The manager took a hardshell approach to the negotiations. (Người quản lý đã áp dụng một cách tiếp cận cứng rắn, không nhượng bộ trong các cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hardshell attitude": thái độ cứng rắn, không khoan nhượng.
- Her hardshell attitude made compromise impossible. (Thái độ cứng rắn của cô ấy đã khiến cho sự thỏa hiệp là không thể.)
"Hardshell case": vỏ bọc cứng (thường cho điện thoại, máy tính bảng).
- I bought a hardshell case for my new tablet. (Tôi đã mua một vỏ bọc cứng cho máy tính bảng mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Hard-shelled (adj): có vỏ cứng (thường dùng cho động vật như tôm, cua).
- Hard-shelled lobsters are in season. (Những con tôm hùm có vỏ cứng đang vào mùa.)
Die-hard (adj, n): cực kỳ trung thành và kiên định (thường về niềm tin hoặc nhóm người). Từ này nhấn mạnh sự trung thành hơn là tính cứng nhắc của lập trường.
- He is a die-hard fan of the team. (Anh ấy là một người hâm mộ cực kỳ trung thành của đội bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc.
- Unyielding: không chịu nhượng bộ, kiên định.
- Rigid: cứng rắn, khó thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "hardshell")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hardshell")
tính từ
- có vỏ cứng
- (nghĩa bóng) cứng rắn khó lay chuyển; không thoả hiệp, không nhượng bộ