harelip

/'heə'lip/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tật sứt môi trên bẩm sinh: Một dị tật bẩm sinhtrẻ em, trong đó môi trên bị nứt, tách ra thành hai phần, thường giữa, giống như môi của thỏ. Đây một thuật ngữ y khoa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby was born with a harelip. (Đứa trẻ sinh ra đã bị tật sứt môi.)
    • Surgery can correct a harelip. (Phẫu thuật có thể chỉnh sửa tật sứt môi.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "harelip" hiện nay được coi một thuật ngữ lỗi thời có thể gây khó chịu. Trong y học hiện đại giao tiếp nhạy cảm, người ta sử dụng thuật ngữ "cleft lip" (khe hở môi) hoặc "orofacial cleft" (khe hở môi - hàm mặt) thay thế.
    • The doctor explained the procedure to repair the cleft lip. (Bác sĩ giải thích quy trình phẫu thuật để sửa khe hở môi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleft lip (n): Khe hở môi (thuật ngữ y khoa hiện đại chính xác hơn).
  • Cleft palate (n): Khe hở vòm miệng (một dị tật liên quan thường đi kèm).
Từ đồng nghĩa
  • Cleft lip: Khe hở môi (từ đồng nghĩa chính xác được ưa dùng hiện nay).
danh từ
  1. tật sứt môi trên (từ )

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "harelip"