harelip
/'heə'lip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tật sứt môi trên bẩm sinh: Một dị tật bẩm sinh ở trẻ em, trong đó môi trên bị nứt, tách ra thành hai phần, thường là ở giữa, giống như môi của thỏ. Đây là một thuật ngữ y khoa cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby was born with a harelip. (Đứa trẻ sinh ra đã bị tật sứt môi.)
- Surgery can correct a harelip. (Phẫu thuật có thể chỉnh sửa tật sứt môi.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "harelip" hiện nay được coi là một thuật ngữ lỗi thời và có thể gây khó chịu. Trong y học hiện đại và giao tiếp nhạy cảm, người ta sử dụng thuật ngữ "cleft lip" (khe hở môi) hoặc "orofacial cleft" (khe hở môi - hàm mặt) thay thế.
- The doctor explained the procedure to repair the cleft lip. (Bác sĩ giải thích quy trình phẫu thuật để sửa khe hở môi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cleft lip (n): Khe hở môi (thuật ngữ y khoa hiện đại và chính xác hơn).
- Cleft palate (n): Khe hở vòm miệng (một dị tật liên quan thường đi kèm).
Từ đồng nghĩa
- Cleft lip: Khe hở môi (từ đồng nghĩa chính xác và được ưa dùng hiện nay).
danh từ
- tật sứt môi trên (từ bé)