harem

/'heərem/
Học thuật
Thân thiện
harem

Une femme s'assoit dans un harem richement décoré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hậu cung, khuê phòng: Chỉ khu vực riêng biệt trong một cung điện hoặc dinh thự, nơi các phụ nữ trong gia đình (vợ, phi tần, tỳ thiếp) sinh sống, thường được cách ly khỏi thế giới bên ngoài nam giới lạ.
    • Đám hậu cung, bọn tỳ thiếp: Chỉ tập thể những người phụ nữ (vợ, phi tần, tỳ thiếp) sống trong khu vực đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sultan se retirait dans son harem. (Vị sultan lui về hậu cung của mình.)
    • Le harem du palais était interdit aux hommes étrangers. (Hậu cung của cung điện bị cấm đối với đàn ông lạ.)
    • Il possédait un vaste harem. (Ông ta sở hữu một hậu cung đông đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de harem": Cuộc sống trong hậu cung, thường gợi ý sự xa hoa nhưng cũng có thểsự giam cầm, cách biệt.

    • Les récits décrivent souvent une vie de harem pleine d'intrigues. (Các câu chuyện thường mô tả một cuộc sống hậu cung đầy mưu mẹo.)
  • Au sens figuré (Nghĩa bóng): Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ, không chính xác, để chỉ một nhóm phụ nữ xoay quanh một người đàn ông.

    • Ce chanteur est toujours entouré d'un véritable harem de groupies. (Nam ca sĩ này lúc nào cũng được vây quanh bởi một "hậu cung" những người hâm mộ cuồng nhiệt.) (Lưu ý: Cách dùng này có thể mang tính tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Haremlik (từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, danh từ): Từ gốc chỉ phần dành cho phụ nữ trong một ngôi nhà Thổ Nhĩ Kỳ, là nguồn gốc của từ "harem".
  • Sérail (danh từ giống đực): Cung điện của các vị vua phương Đông, thường bao gồm cả khu hậu cung; có nghĩa rộng hơn.
  • Gynécée (danh từ giống đực): Khu vực dành riêng cho phụ nữ trong một ngôi nhà thời Hy Lạp, La cổ đại; từ chuyên môn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Sérail (khi chỉ khu vực): cung điện, dinh thự có hậu cung.
  • Gynécée (trong bối cảnh cổ đại): khuê phòng, khu vực nữ giới.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "harem" gắn liền với bối cảnh lịch sử văn hóa của Đế chế Ottoman, thế giớiRập, Ba Ấn Độ Hồi giáo.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến trang trọng nhất là "hậu cung". Từ "khuê phòng" thường dùng trong văn chương cổ điển Việt Nam Trung Hoa.
  • Cần thận trọng khi sử dụng từ này trong ngữ cảnh hiện đại có thể chứa đựng định kiến hoặc cách nhìn phương Tây hóa về xã hội Hồi giáo.
harem

Une femme s'assoit dans un harem richement décoré.

danh từ giống đực
  1. hậu cung, khuê phòng
  2. đám hậu cung, bọn tỳ thiếp