harem
/'heərem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hậu cung: Khu vực riêng biệt trong một gia đình Hồi giáo, nơi các người vợ, nàng hầu và nữ thân nhân sinh sống, thường được cách ly khỏi nam giới bên ngoài.
- Tập thể phụ nữ trong hậu cung: Chỉ nhóm phụ nữ (như các bà vợ, thê thiếp) sống trong khu vực hậu cung đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sultan's harem was located in a secluded part of the palace. (Hậu cung của vị sultan nằm ở một khu vực biệt lập trong cung điện.)
- Stories about life in the harem have fascinated historians for centuries. (Những câu chuyện về cuộc sống trong hậu cung đã làm say mê các nhà sử học trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the harem system": hệ thống hậu cung, chỉ cơ cấu xã hội hoặc tập tục liên quan đến việc giam giữ và quản lý phụ nữ trong khu vực riêng.
- The harem system was a complex social institution in the Ottoman Empire. (Hệ thống hậu cung là một thể chế xã hội phức tạp trong Đế chế Ottoman.)
Biến thể và từ gần giống
- Seraglio (n): Một từ đồng nghĩa khác chỉ hậu cung hoặc cung điện của người cai trị, đặc biệt trong bối cảnh Ottoman.
- Zenana (n): Khu vực dành riêng cho phụ nữ trong một hộ gia đình ở Nam Á, tương tự như khái niệm harem.
Từ đồng nghĩa
- Women's quarters: Khu vực dành cho phụ nữ.
- Purdah: Hệ thống cách ly phụ nữ khỏi nam giới hoặc công chúng trong một số xã hội Hồi giáo và Ấn Độ giáo (nhấn mạnh vào sự cách ly hơn là không gian vật lý cụ thể).
Lưu ý về ngữ nghĩa và văn hóa
- Từ harem có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập (), nghĩa là "nơi cấm" hoặc "khu vực được bảo vệ".
- Trong sử dụng hiện đại và bên ngoài bối cảnh lịch sử/xã hội học, từ này đôi khi được dùng một cách không chính xác hoặc mang tính ẩn dụ để chỉ một nhóm phụ nữ gắn bó với một người đàn ông, nhưng cách dùng này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc kỳ thị.
danh từ
- hậu cung