harken
Định nghĩa
- Động từ:
- Lắng nghe, chú ý: "harken" có nghĩa là lắng nghe hoặc chú ý đến điều gì đó, thường được dùng trong mệnh lệnh cách. Từ này mang tính văn chương hoặc cổ xưa, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Harken to the sound of the wind in the trees. (Hãy lắng nghe tiếng gió trong những tán cây.)
- The speaker urged the audience to harken to his words. (Diễn giả thúc giục khán giả lắng nghe lời ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "harken back to": gợi nhớ về quá khứ, nhắc lại điều gì đó từ trước.
- This design harkens back to the styles of the 1920s. (Thiết kế này gợi nhớ về phong cách của những năm 1920.)
Biến thể và từ gần giống
Hark (động từ): một dạng ngắn hơn của "harken", cũng có nghĩa là lắng nghe, thường dùng trong văn cảnh cổ điển.
- Hark! I hear footsteps approaching. (Hãy nghe kìa! Tôi nghe thấy tiếng bước chân đang đến gần.)
Harkening (danh động từ): hành động lắng nghe.
- His harkening to the old tales brought back memories. (Việc anh ấy lắng nghe những câu chuyện cổ đã gợi lại ký ức.)
Từ đồng nghĩa
Listen: lắng nghe (phổ biến hơn).
- Please listen to what I have to say. (Làm ơn hãy lắng nghe những gì tôi muốn nói.)
Heed: chú ý, để tâm.
- You should heed the warnings. (Bạn nên chú ý đến những lời cảnh báo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "harken", ngoại trừ cấu trúc "harken back to" đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- Harken to the call: lắng nghe tiếng gọi (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc thơ ca).
- The soldier harkened to the call of duty. (Người lính đã lắng nghe tiếng gọi của nhiệm vụ.)