hearken

/'hɑ:kən/
Học thuật
Thân thiện
hearken

Hearken to the wise words of the old storyteller.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lắng nghe một cách chăm chú, chú ý lắng nghe: "hearken" diễn tả hành động lắng nghe một cách cẩn thận, tập trung, thường với sự tôn trọng hoặc để tuân theo điều đó. Từ này mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The leader asked the crowd to hearken to his words. (Người lãnh đạo yêu cầu đám đông lắng nghe lời ông ấy.)
    • Hearken to the wisdom of your elders. (Hãy lắng nghe lời khôn ngoan của những bậc cao niên.)
    • They hearkened to the call for peace. (Họ đã lắng nghe tiếng gọi hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hearken back to (something)": nhớ lại, gợi nhớ về điều đó trong quá khứ.
    • This tradition hearkens back to a simpler time. (Truyền thống này gợi nhớ về một thời kỳ giản dị hơn.)
    • The design hearkens back to the classical architecture of ancient Rome. (Thiết kế này gợi nhớ đến kiến trúc cổ điển của La cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hark (động từ): một dạng rút gọn khác của "hearken", cùng nghĩa lắng nghe, thường dùng trong mệnh lệnh.
    • Hark! I hear a distant bell. (Hãy lắng nghe! Tôi nghe thấy tiếng chuông từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Listen (v): nghe, lắng nghe (từ thông dụng phổ biến hơn).
  • Attend (v): chú ý, lưu tâm đến (mang tính trang trọng).
  • Pay heed (cụm động từ): chú ý, để tâm đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hearken to: lắng nghe ai/điều . (Đây cấu trúc chính phổ biến nhất với "hearken").
    • You must hearken to the advice of those with experience. (Bạn phải lắng nghe lời khuyên của những người kinh nghiệm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "hearken")

hearken

Hearken to the wise words of the old storyteller.

nội động từ
  1. (+ to) lắng nghe
    • to hearken to somebody
      lắng nghe ai

Từ đồng nghĩa