hurricane
/'hʌrikən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn bão nhiệt đới dữ dội: Một hiện tượng thời tiết cực đoan hình thành trên đại dương vùng nhiệt đới, với sức gió rất mạnh (từ cấp 12 trở lên theo thang Beaufort, tương đương từ 118 km/h), kèm theo mưa lớn, sóng cao và có thể gây thiệt hại nghiêm trọng.
- (Nghĩa bóng) Sự dữ dội, mãnh liệt: Dùng để ví von một sự việc, cảm xúc hoặc hoạt động có cường độ rất mạnh, như một cơn bão.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- The hurricane caused widespread damage along the coast. (Cơn bão đã gây thiệt hại trên diện rộng dọc bờ biển.)
- Residents were evacuated before the hurricane made landfall. (Cư dân đã được sơ tán trước khi cơn bão đổ bộ.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- A hurricane of applause followed her performance. (Một tràng pháo tay dữ dội vang lên sau màn trình diễn của cô ấy.)
- He left the meeting in a hurricane of anger. (Anh ta rời cuộc họp trong cơn giận dữ mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The eye of the hurricane": Mắt bão - khu vực tương đối yên lặng ở trung tâm cơn bão. Thường dùng trong ẩn dụ để chỉ sự bình yên tạm thời giữa một tình huống hỗn loạn.
- Even in the middle of the crisis, she remained calm, like the eye of the hurricane. (Ngay giữa cuộc khủng hoảng, cô ấy vẫn bình tĩnh, như chính giữa mắt bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Hurricane-force (tính từ): Có sức mạnh như bão, thường dùng để mô tả gió.
- Hurricane-force winds knocked down trees and power lines. (Những cơn gió mạnh như bão đã quật đổ cây cối và đường dây điện.)
Từ đồng nghĩa
- Cyclone: Xoáy thuận nhiệt đới (tên gọi chung cho các cơn bão ở một số khu vực như Ấn Độ Dương, Nam Thái Bình Dương).
- Typhoon: Bão nhiệt đới (tên gọi cho các cơn bão ở Tây Bắc Thái Bình Dương).
- Storm: Cơn bão (từ chung hơn, có thể chỉ các hiện tượng thời tiết dữ dội khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hurricane")
Thành ngữ liên quan
- Weather the hurricane: Vượt qua cơn bão (nghĩa đen và nghĩa bóng). Chỉ việc sống sót hoặc vượt qua một giai đoạn khó khăn, hỗn loạn cực độ.
- Our small business managed to weather the hurricane of the economic downturn. (Doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi đã xoay xở để vượt qua cơn bão suy thoái kinh tế.)
danh từ
- bão (gió cấp 8)
- (nghĩa bóng) cái dữ dội mãnh liệt, cơn bão tố