harlequin

/'hɑ:likwin/
danh từ
  1. vai hề (trong các vở tuồng câm)
  2. (động vật học) vịt aclơkin (lông sặc sỡ nhiều màu) ((cũng) harlequin duck)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "harlequin"

harlequin
A harlequin performs a comical dance on a small stage.