harlequin
/'hɑ:likwin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vai hề chính (Harlequin): Một nhân vật hề truyền thống trong vở hài kịch commedia dell'arte của Ý, thường mặc trang phục lấm chấm nhiều màu sắc, đeo mặt nạ và mang tính cách láu lỉnh, nhanh nhẹn.
- Người hề, kẻ đùa cợt: Một người cư xử như một kẻ hề, thường mặc quần áo sặc sỡ hoặc có hành động buồn cười.
- (Động vật học) Vịt harlequin: Một loài vịt biển nhỏ (tên khoa học: Histrionicus histrionicus) có bộ lông của con trống rất sặc sỡ với các mảng màu trắng, đỏ, xanh.
Tính từ:
- Sặc sỡ nhiều màu, loang lổ: Có nhiều màu sắc tươi sáng, rực rỡ hoặc được trang trí bằng các mảng, đốm màu khác nhau.
Động từ:
- Làm cho loang lổ, tô điểm bằng những mảng màu sặc sỡ: Làm cho bề mặt xuất hiện những mảng hoặc đốm màu khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Harlequin is one of the most famous characters in Italian comedy. (Harlequin là một trong những nhân vật nổi tiếng nhất trong hài kịch Ý.)
- We saw a beautiful harlequin on the rocky coast. (Chúng tôi đã thấy một con vịt harlequin xinh đẹp trên bờ biển đá.)
Tính từ:
- She wore a harlequin pattern dress to the carnival. (Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết sặc sỡ nhiều màu đến lễ hội.)
Động từ:
- The sunlight harlequined the forest floor with patches of light and shadow. (Ánh nắng mặt trời làm cho mặt đất khu rừng loang lổ những mảng sáng và bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Harlequin romance": Một thể loại tiểu thuyết lãng mạn phổ biến, thường có cốt truyện theo công thức và kết thúc có hậu, được xuất bản bởi công ty Harlequin Enterprises.
- My grandmother loves reading Harlequin romances. (Bà tôi rất thích đọc những cuốn tiểu thuyết lãng mạn kiểu Harlequin.)
Biến thể và từ gần giống
- Harlequinade (danh từ): 1. Màn diễn hoặc vở kịch có nhân vật Harlequin. 2. Một chuỗi hành động lố bịch hoặc phức tạp.
- Harlequinesque (tính từ): Có tính chất hoặc vẻ ngoài giống nhân vật Harlequin; kỳ quặc và sặc sỡ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vai hề): clown (hề), jester (kẻ đùa cợt), buffoon (anh hề).
- Tính từ (sặc sỡ): multicolored (nhiều màu), variegated (loang lổ), motley (lẫn lộn nhiều màu), checkered (kẻ ô).
Thành ngữ liên quan
- "A harlequin's coat": Áo choàng của Harlequin, thường dùng để chỉ thứ gì đó được tạo thành từ nhiều mảnh vụn hoặc màu sắc khác nhau một cách lộn xộn.
- The garden in spring was like a harlequin's coat of many colors. (Khu vườn vào mùa xuân giống như một chiếc áo choàng lốm đốm nhiều màu của chú hề.)
danh từ
- vai hề (trong các vở tuồng câm)
- (động vật học) vịt aclơkin (lông sặc sỡ nhiều màu) ((cũng) harlequin duck)